Franc Luxembourgian (LUF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 40,3399 LUF.

Euro (EUR) và Counterparty (ZCP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Luxembourgian Franc và Counterparty được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Luxembourgian Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Counterparty trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Counterpartys hoặc Luxembourgian Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Luxembourgian là tiền tệ Lúc-xăm-bua (LU, LUX). The Counterparty là tiền tệ không có nước. Ký hiệu ZCP có thể được viết ZCP. Tỷ giá hối đoái Franc Luxembourgian cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Counterparty cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Hai 2022 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LUF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZCP có 15 chữ số có nghĩa.


LUF ZCP
coinmill.com
20.0 0.0387
50.0 0.0967
100.0 0.1934
200.0 0.3868
500.0 0.9671
1000.0 1.9341
2000.0 3.8682
5000.0 9.6705
10,000.0 19.3410
20,000.0 38.6821
50,000.0 96.7051
100,000.0 193.4103
200,000.0 386.8206
500,000.0 967.0514
1,000,000.0 1934.1029
2,000,000.0 3868.2057
5,000,000.0 9670.5143
LUF tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
ZCP LUF
coinmill.com
0.0500 26.0
0.1000 51.5
0.2000 103.5
0.5000 258.5
1.0000 517.0
2.0000 1034.0
5.0000 2585.0
10.0000 5170.5
20.0000 10,340.5
50.0000 25,852.0
100.0000 51,703.5
200.0000 103,407.0
500.0000 258,518.0
1000.0000 517,035.5
2000.0000 1,034,071.0
5000.0000 2,585,178.0
10,000.0000 5,170,356.0
ZCP tỷ lệ
28 tháng Hai 2022

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ