Franc Luxembourgian (LUF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 40,3399 LUF.

Euro (EUR) và Zeitcoin (ZTC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Luxembourgian Franc và Zeitcoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Luxembourgian Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Zeitcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Zeitcoins hoặc Luxembourgian Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Luxembourgian là tiền tệ Lúc-xăm-bua (LU, LUX). The Zeitcoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu ZTC có thể được viết ZTC. Tỷ giá hối đoái Franc Luxembourgian cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Zeitcoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LUF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZTC có 12 chữ số có nghĩa.


LUF ZTC
coinmill.com
20.0 253,280
50.0 633,190
100.0 1,266,380
200.0 2,532,760
500.0 6,331,910
1000.0 12,663,810
2000.0 25,327,620
5000.0 63,319,050
10,000.0 126,638,110
20,000.0 253,276,220
50,000.0 633,190,540
100,000.0 1,266,381,090
200,000.0 2,532,762,180
500,000.0 6,331,905,440
1,000,000.0 12,663,810,880
2,000,000.0 25,327,621,760
5,000,000.0 63,319,054,400
LUF tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
ZTC LUF
coinmill.com
500,000 39.5
1,000,000 79.0
2,000,000 158.0
5,000,000 395.0
10,000,000 789.5
20,000,000 1579.5
50,000,000 3948.5
100,000,000 7896.5
200,000,000 15,793.0
500,000,000 39,482.5
1,000,000,000 78,965.0
2,000,000,000 157,930.5
5,000,000,000 394,826.0
10,000,000,000 789,651.5
20,000,000,000 1,579,303.5
50,000,000,000 3,948,258.5
100,000,000,000 7,896,517.0
ZTC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ