Franc Luxembourgian (LUF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 40,3399 LUF.

Euro (EUR) và Zeitcoin (ZTC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Luxembourgian Franc và Zeitcoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Luxembourgian Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Zeitcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Zeitcoins hoặc Luxembourgian Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Luxembourgian là tiền tệ Lúc-xăm-bua (LU, LUX). The Zeitcoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu ZTC có thể được viết ZTC. Tỷ giá hối đoái Franc Luxembourgian cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Zeitcoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LUF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZTC có 12 chữ số có nghĩa.


LUF ZTC
coinmill.com
20.0 252,270
50.0 630,670
100.0 1,261,340
200.0 2,522,680
500.0 6,306,700
1000.0 12,613,400
2000.0 25,226,800
5000.0 63,067,010
10,000.0 126,134,020
20,000.0 252,268,030
50,000.0 630,670,080
100,000.0 1,261,340,160
200,000.0 2,522,680,330
500,000.0 6,306,700,820
1,000,000.0 12,613,401,640
2,000,000.0 25,226,803,290
5,000,000.0 63,067,008,220
LUF tỷ lệ
3 tháng Tư 2025
ZTC LUF
coinmill.com
500,000 39.5
1,000,000 79.5
2,000,000 158.5
5,000,000 396.5
10,000,000 793.0
20,000,000 1585.5
50,000,000 3964.0
100,000,000 7928.0
200,000,000 15,856.0
500,000,000 39,640.5
1,000,000,000 79,281.0
2,000,000,000 158,561.5
5,000,000,000 396,404.0
10,000,000,000 792,807.5
20,000,000,000 1,585,615.0
50,000,000,000 3,964,037.5
100,000,000,000 7,928,075.5
ZTC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ