The Latvian Lat (LVL) is obsolete. It was replaced with the Euro (EUR) on January 1, 2014.
One EUR is equivalent to 0.702804 LVL.

Euro (EUR) và Libyan Dinar (LYD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lats Latvia và Libyan Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lats Latvia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Libyan Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Libya dinar hoặc Latvian Lati để chuyển đổi loại tiền tệ.

Latvian mới nhất lúc là tiền tệ Latvia (LV, LVA). Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Ký hiệu LVL có thể được viết Ls. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Latvian mới nhất lúc được chia thành 100 santims. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Latvian mới nhất lúc cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LVL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LYD có 5 chữ số có nghĩa.


LVL LYD
coinmill.com
0.50 3.858
1.00 7.716
2.00 15.432
5.00 38.580
10.00 77.160
20.00 154.319
50.00 385.798
100.00 771.597
200.00 1543.194
500.00 3857.984
1000.00 7715.969
2000.00 15,431.938
5000.00 38,579.844
10,000.00 77,159.688
20,000.00 154,319.375
50,000.00 385,798.438
100,000.00 771,596.875
LVL tỷ lệ
11 tháng Sáu 2026
LYD LVL
coinmill.com
5.000 0.65
10.000 1.30
20.000 2.59
50.000 6.48
100.000 12.96
200.000 25.92
500.000 64.80
1000.000 129.60
2000.000 259.20
5000.000 648.01
10,000.000 1296.01
20,000.000 2592.03
50,000.000 6480.07
100,000.000 12,960.14
200,000.000 25,920.27
500,000.000 64,800.68
1,000,000.000 129,601.35
LYD tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ