The Latvian Lat (LVL) is obsolete. It was replaced with the Euro (EUR) on January 1, 2014.
One EUR is equivalent to 0.702804 LVL.

Euro (EUR) và Libyan Dinar (LYD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lats Latvia và Libyan Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lats Latvia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Libyan Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Libya dinar hoặc Latvian Lati để chuyển đổi loại tiền tệ.

Latvian mới nhất lúc là tiền tệ Latvia (LV, LVA). Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Ký hiệu LVL có thể được viết Ls. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Latvian mới nhất lúc được chia thành 100 santims. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Latvian mới nhất lúc cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LVL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LYD có 5 chữ số có nghĩa.


LVL LYD
coinmill.com
0.50 3.836
1.00 7.673
2.00 15.346
5.00 38.364
10.00 76.729
20.00 153.458
50.00 383.644
100.00 767.288
200.00 1534.575
500.00 3836.439
1000.00 7672.877
2000.00 15,345.755
5000.00 38,364.387
10,000.00 76,728.774
20,000.00 153,457.549
50,000.00 383,643.872
100,000.00 767,287.745
LVL tỷ lệ
30 tháng Bảy 2026
LYD LVL
coinmill.com
5.000 0.65
10.000 1.30
20.000 2.61
50.000 6.52
100.000 13.03
200.000 26.07
500.000 65.16
1000.000 130.33
2000.000 260.66
5000.000 651.65
10,000.000 1303.29
20,000.000 2606.58
50,000.000 6516.46
100,000.000 13,032.92
200,000.000 26,065.84
500,000.000 65,164.60
1,000,000.000 130,329.20
LYD tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ