The Latvian Lat (LVL) is obsolete. It was replaced with the Euro (EUR) on January 1, 2014.
One EUR is equivalent to 0.702804 LVL.

Euro (EUR) và Megacoin (MEC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lats Latvia và Megacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lats Latvia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Megacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Megacoins hoặc Latvian Lati để chuyển đổi loại tiền tệ.

Latvian mới nhất lúc là tiền tệ Latvia (LV, LVA). The Megacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LVL có thể được viết Ls. Ký hiệu MEC có thể được viết MEC. Latvian mới nhất lúc được chia thành 100 santims. Tỷ giá hối đoái Latvian mới nhất lúc cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Megacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LVL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MEC có 12 chữ số có nghĩa.


LVL MEC
coinmill.com
0.50 558.8944
1.00 1117.7888
2.00 2235.5776
5.00 5588.9439
10.00 11,177.8878
20.00 22,355.7757
50.00 55,889.4392
100.00 111,778.8784
200.00 223,557.7568
500.00 558,894.3920
1000.00 1,117,788.7839
2000.00 2,235,577.5679
5000.00 5,588,943.9197
10,000.00 11,177,887.8394
20,000.00 22,355,775.6788
50,000.00 55,889,439.1969
100,000.00 111,778,878.3939
LVL tỷ lệ
30 tháng Bảy 2026
MEC LVL
coinmill.com
500.0000 0.45
1000.0000 0.89
2000.0000 1.79
5000.0000 4.47
10,000.0000 8.95
20,000.0000 17.89
50,000.0000 44.73
100,000.0000 89.46
200,000.0000 178.92
500,000.0000 447.31
1,000,000.0000 894.62
2,000,000.0000 1789.25
5,000,000.0000 4473.12
10,000,000.0000 8946.23
20,000,000.0000 17,892.47
50,000,000.0000 44,731.17
100,000,000.0000 89,462.34
MEC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ