The Latvian Lat (LVL) is obsolete. It was replaced with the Euro (EUR) on January 1, 2014.
One EUR is equivalent to 0.702804 LVL.

Euro (EUR) và Megacoin (MEC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lats Latvia và Megacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 7 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lats Latvia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Megacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Megacoins hoặc Latvian Lati để chuyển đổi loại tiền tệ.

Latvian mới nhất lúc là tiền tệ Latvia (LV, LVA). The Megacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LVL có thể được viết Ls. Ký hiệu MEC có thể được viết MEC. Latvian mới nhất lúc được chia thành 100 santims. Tỷ giá hối đoái Latvian mới nhất lúc cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Megacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LVL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MEC có 12 chữ số có nghĩa.


LVL MEC
coinmill.com
0.50 547.2534
1.00 1094.5068
2.00 2189.0135
5.00 5472.5338
10.00 10,945.0676
20.00 21,890.1353
50.00 54,725.3382
100.00 109,450.6764
200.00 218,901.3529
500.00 547,253.3822
1000.00 1,094,506.7645
2000.00 2,189,013.5289
5000.00 5,472,533.8223
10,000.00 10,945,067.6446
20,000.00 21,890,135.2891
50,000.00 54,725,338.2228
100,000.00 109,450,676.4456
LVL tỷ lệ
5 tháng Mười một 2026
MEC LVL
coinmill.com
500.0000 0.46
1000.0000 0.91
2000.0000 1.83
5000.0000 4.57
10,000.0000 9.14
20,000.0000 18.27
50,000.0000 45.68
100,000.0000 91.37
200,000.0000 182.73
500,000.0000 456.83
1,000,000.0000 913.65
2,000,000.0000 1827.31
5,000,000.0000 4568.27
10,000,000.0000 9136.54
20,000,000.0000 18,273.07
50,000,000.0000 45,682.68
100,000,000.0000 91,365.36
MEC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ