The Latvian Lat (LVL) is obsolete. It was replaced with the Euro (EUR) on January 1, 2014.
One EUR is equivalent to 0.702804 LVL.

Euro (EUR) và Malagasy Ariary (MGA) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lats Latvia và Malagasy Ariary được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lats Latvia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Malagasy Ariary trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malagasy Ariary hoặc Latvian Lati để chuyển đổi loại tiền tệ.

Latvian mới nhất lúc là tiền tệ Latvia (LV, LVA). Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Ký hiệu LVL có thể được viết Ls. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Latvian mới nhất lúc được chia thành 100 santims. Tỷ giá hối đoái Latvian mới nhất lúc cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LVL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MGA có 4 chữ số có nghĩa.


LVL MGA
coinmill.com
0.50 3587
1.00 7173
2.00 14,347
5.00 35,867
10.00 71,733
20.00 143,467
50.00 358,667
100.00 717,335
200.00 1,434,670
500.00 3,586,675
1000.00 7,173,349
2000.00 14,346,699
5000.00 35,866,747
10,000.00 71,733,493
20,000.00 143,466,987
50,000.00 358,667,467
100,000.00 717,334,934
LVL tỷ lệ
17 tháng Chín 2026
MGA LVL
coinmill.com
5000 0.70
10,000 1.39
20,000 2.79
50,000 6.97
100,000 13.94
200,000 27.88
500,000 69.70
1,000,000 139.40
2,000,000 278.81
5,000,000 697.02
10,000,000 1394.05
20,000,000 2788.10
50,000,000 6970.24
100,000,000 13,940.49
200,000,000 27,880.98
500,000,000 69,702.45
1,000,000,000 139,404.89
MGA tỷ lệ
18 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ