The Latvian Lat (LVL) is obsolete. It was replaced with the Euro (EUR) on January 1, 2014.
One EUR is equivalent to 0.702804 LVL.

Euro (EUR) và Malagasy Ariary (MGA) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lats Latvia và Malagasy Ariary được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lats Latvia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Malagasy Ariary trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malagasy Ariary hoặc Latvian Lati để chuyển đổi loại tiền tệ.

Latvian mới nhất lúc là tiền tệ Latvia (LV, LVA). Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Ký hiệu LVL có thể được viết Ls. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Latvian mới nhất lúc được chia thành 100 santims. Tỷ giá hối đoái Latvian mới nhất lúc cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LVL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MGA có 2 chữ số có nghĩa.


LVL MGA
coinmill.com
0.50 3576
1.00 7152
2.00 14,303
5.00 35,758
10.00 71,515
20.00 143,031
50.00 357,576
100.00 715,153
200.00 1,430,306
500.00 3,575,765
1000.00 7,151,529
2000.00 14,303,059
5000.00 35,757,647
10,000.00 71,515,294
20,000.00 143,030,588
50,000.00 357,576,471
100,000.00 715,152,941
LVL tỷ lệ
28 tháng Tư 2026
MGA LVL
coinmill.com
5000 0.70
10,000 1.40
20,000 2.80
50,000 6.99
100,000 13.98
200,000 27.97
500,000 69.92
1,000,000 139.83
2,000,000 279.66
5,000,000 699.15
10,000,000 1398.30
20,000,000 2796.60
50,000,000 6991.51
100,000,000 13,983.02
200,000,000 27,966.05
500,000,000 69,915.11
1,000,000,000 139,830.23
MGA tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ