The Latvian Lat (LVL) is obsolete. It was replaced with the Euro (EUR) on January 1, 2014.
One EUR is equivalent to 0.702804 LVL.

Euro (EUR) và Kyat Myanmar (MMK) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lats Latvia và Kyat Myanmar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lats Latvia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Kyat Myanmar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Myanmar Kyats hoặc Latvian Lati để chuyển đổi loại tiền tệ.

Latvian mới nhất lúc là tiền tệ Latvia (LV, LVA). Kyat Myanma là tiền tệ Myanmar (Miến Điện, MM, MMR). Ký hiệu LVL có thể được viết Ls. Ký hiệu MMK có thể được viết K. Latvian mới nhất lúc được chia thành 100 santims. Kyat Myanma được chia thành 100 pyas. Tỷ giá hối đoái Latvian mới nhất lúc cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Kyat Myanma cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LVL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MMK có 2 chữ số có nghĩa.


LVL MMK
coinmill.com
0.50 1750
1.00 3500
2.00 7050
5.00 17,550
10.00 35,150
20.00 70,300
50.00 175,750
100.00 351,500
200.00 703,000
500.00 1,757,450
1000.00 3,514,950
2000.00 7,029,900
5000.00 17,574,700
10,000.00 35,149,400
20,000.00 70,298,800
50,000.00 175,747,050
100,000.00 351,494,100
LVL tỷ lệ
17 tháng Chín 2026
MMK LVL
coinmill.com
2000 0.57
5000 1.42
10,000 2.84
20,000 5.69
50,000 14.22
100,000 28.45
200,000 56.90
500,000 142.25
1,000,000 284.50
2,000,000 569.00
5,000,000 1422.50
10,000,000 2845.00
20,000,000 5690.00
50,000,000 14,224.99
100,000,000 28,449.98
200,000,000 56,899.96
500,000,000 142,249.89
MMK tỷ lệ
17 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ