The Latvian Lat (LVL) is obsolete. It was replaced with the Euro (EUR) on January 1, 2014.
One EUR is equivalent to 0.702804 LVL.

Euro (EUR) và Mincoin (MNC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lats Latvia và Mincoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lats Latvia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mincoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mincoins hoặc Latvian Lati để chuyển đổi loại tiền tệ.

Latvian mới nhất lúc là tiền tệ Latvia (LV, LVA). The Mincoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LVL có thể được viết Ls. Ký hiệu MNC có thể được viết MNC. Latvian mới nhất lúc được chia thành 100 santims. Tỷ giá hối đoái Latvian mới nhất lúc cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Mincoin cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Sáu 2020 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LVL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNC có 12 chữ số có nghĩa.


LVL MNC
coinmill.com
0.50 68.302
1.00 136.604
2.00 273.209
5.00 683.022
10.00 1366.043
20.00 2732.086
50.00 6830.215
100.00 13,660.430
200.00 27,320.861
500.00 68,302.151
1000.00 136,604.303
2000.00 273,208.605
5000.00 683,021.514
10,000.00 1,366,043.027
20,000.00 2,732,086.055
50,000.00 6,830,215.137
100,000.00 13,660,430.273
LVL tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
MNC LVL
coinmill.com
50.000 0.37
100.000 0.73
200.000 1.46
500.000 3.66
1000.000 7.32
2000.000 14.64
5000.000 36.60
10,000.000 73.20
20,000.000 146.41
50,000.000 366.02
100,000.000 732.04
200,000.000 1464.08
500,000.000 3660.21
1,000,000.000 7320.41
2,000,000.000 14,640.83
5,000,000.000 36,602.07
10,000,000.000 73,204.14
MNC tỷ lệ
1 tháng Sáu 2020

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ