The Latvian Lat (LVL) is obsolete. It was replaced with the Euro (EUR) on January 1, 2014.
One EUR is equivalent to 0.702804 LVL.

Euro (EUR) và Tugrik Mông Cổ (MNT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lats Latvia và Tugrik Mông Cổ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lats Latvia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tugrik Mông Cổ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mông Cổ Tugriks hoặc Latvian Lati để chuyển đổi loại tiền tệ.

Latvian mới nhất lúc là tiền tệ Latvia (LV, LVA). Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Ký hiệu LVL có thể được viết Ls. Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Latvian mới nhất lúc được chia thành 100 santims. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Tỷ giá hối đoái Latvian mới nhất lúc cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LVL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNT có 4 chữ số có nghĩa.


LVL MNT
coinmill.com
0.50 2936
1.00 5873
2.00 11,745
5.00 29,363
10.00 58,726
20.00 117,453
50.00 293,631
100.00 587,263
200.00 1,174,526
500.00 2,936,314
1000.00 5,872,629
2000.00 11,745,258
5000.00 29,363,145
10,000.00 58,726,290
20,000.00 117,452,580
50,000.00 293,631,450
100,000.00 587,262,899
LVL tỷ lệ
17 tháng Chín 2026
MNT LVL
coinmill.com
2000 0.34
5000 0.85
10,000 1.70
20,000 3.41
50,000 8.51
100,000 17.03
200,000 34.06
500,000 85.14
1,000,000 170.28
2,000,000 340.56
5,000,000 851.41
10,000,000 1702.81
20,000,000 3405.63
50,000,000 8514.07
100,000,000 17,028.15
200,000,000 34,056.30
500,000,000 85,140.74
MNT tỷ lệ
18 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ