The Latvian Lat (LVL) is obsolete. It was replaced with the Euro (EUR) on January 1, 2014.
One EUR is equivalent to 0.702804 LVL.

Euro (EUR) và Tugrik Mông Cổ (MNT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lats Latvia và Tugrik Mông Cổ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lats Latvia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tugrik Mông Cổ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mông Cổ Tugriks hoặc Latvian Lati để chuyển đổi loại tiền tệ.

Latvian mới nhất lúc là tiền tệ Latvia (LV, LVA). Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Ký hiệu LVL có thể được viết Ls. Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Latvian mới nhất lúc được chia thành 100 santims. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Tỷ giá hối đoái Latvian mới nhất lúc cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi LVL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa.


LVL MNT
coinmill.com
0.50 2813
1.00 5625
2.00 11,251
5.00 28,126
10.00 56,253
20.00 112,505
50.00 281,263
100.00 562,526
200.00 1,125,053
500.00 2,812,632
1000.00 5,625,264
2000.00 11,250,528
5000.00 28,126,320
10,000.00 56,252,640
20,000.00 112,505,281
50,000.00 281,263,202
100,000.00 562,526,405
LVL tỷ lệ
30 tháng Bảy 2026
MNT LVL
coinmill.com
2000 0.36
5000 0.89
10,000 1.78
20,000 3.56
50,000 8.89
100,000 17.78
200,000 35.55
500,000 88.88
1,000,000 177.77
2,000,000 355.54
5,000,000 888.85
10,000,000 1777.69
20,000,000 3555.39
50,000,000 8888.47
100,000,000 17,776.94
200,000,000 35,553.89
500,000,000 88,884.72
MNT tỷ lệ
3 tháng Năm 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ