The Latvian Lat (LVL) is obsolete. It was replaced with the Euro (EUR) on January 1, 2014.
One EUR is equivalent to 0.702804 LVL.

Euro (EUR) và Mexico Unidad De Inversion (MXV) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lats Latvia và Mexico Unidad De Inversion được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lats Latvia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mexico Unidad De Inversion trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mexico Unidad De đảo hoặc Latvian Lati để chuyển đổi loại tiền tệ.

Latvian mới nhất lúc là tiền tệ Latvia (LV, LVA). Unidad Mexico De Inversion là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Ký hiệu LVL có thể được viết Ls. Ký hiệu MXV có thể được viết UDI. Latvian mới nhất lúc được chia thành 100 santims. Tỷ giá hối đoái Latvian mới nhất lúc cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Unidad Mexico De Inversion cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Ngân hàng Trung ương Mexico. Yếu tố chuyển đổi LVL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MXV có 7 chữ số có nghĩa. Unidad de Inversion (nghĩa là đơn vị đầu tư) là một chỉ số kinh phí được kiểm soát bởi chính phủ Mexico và được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Mexico.


LVL MXV
coinmill.com
0.50 2
1.00 4
2.00 7
5.00 19
10.00 37
20.00 75
50.00 187
100.00 374
200.00 749
500.00 1872
1000.00 3743
2000.00 7486
5000.00 18,716
10,000.00 37,432
20,000.00 74,864
50,000.00 187,160
100,000.00 374,320
LVL tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
MXV LVL
coinmill.com
2 0.53
5 1.34
10 2.67
20 5.34
50 13.36
100 26.72
200 53.43
500 133.58
1000 267.15
2000 534.30
5000 1335.75
10,000 2671.51
20,000 5343.02
50,000 13,357.54
100,000 26,715.09
200,000 53,430.17
500,000 133,575.43
MXV tỷ lệ
2 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ