The Latvian Lat (LVL) is obsolete. It was replaced with the Euro (EUR) on January 1, 2014.
One EUR is equivalent to 0.702804 LVL.

Euro (EUR) và Mexico Unidad De Inversion (MXV) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lats Latvia và Mexico Unidad De Inversion được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lats Latvia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mexico Unidad De Inversion trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mexico Unidad De đảo hoặc Latvian Lati để chuyển đổi loại tiền tệ.

Latvian mới nhất lúc là tiền tệ Latvia (LV, LVA). Unidad Mexico De Inversion là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Ký hiệu LVL có thể được viết Ls. Ký hiệu MXV có thể được viết UDI. Latvian mới nhất lúc được chia thành 100 santims. Tỷ giá hối đoái Latvian mới nhất lúc cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Unidad Mexico De Inversion cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Ngân hàng Trung ương Mexico. Yếu tố chuyển đổi LVL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MXV có 7 chữ số có nghĩa. Unidad de Inversion (nghĩa là đơn vị đầu tư) là một chỉ số kinh phí được kiểm soát bởi chính phủ Mexico và được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Mexico.


LVL MXV
coinmill.com
0.50 2
1.00 3
2.00 7
5.00 17
10.00 33
20.00 66
50.00 165
100.00 331
200.00 661
500.00 1653
1000.00 3306
2000.00 6612
5000.00 16,531
10,000.00 33,062
20,000.00 66,124
50,000.00 165,310
100,000.00 330,620
LVL tỷ lệ
23 tháng Hai 2026
MXV LVL
coinmill.com
1 0.30
2 0.60
5 1.51
10 3.02
20 6.05
50 15.12
100 30.25
200 60.49
500 151.23
1000 302.46
2000 604.92
5000 1512.31
10,000 3024.62
20,000 6049.24
50,000 15,123.11
100,000 30,246.22
200,000 60,492.45
MXV tỷ lệ
23 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ