The Latvian Lat (LVL) is obsolete. It was replaced with the Euro (EUR) on January 1, 2014.
One EUR is equivalent to 0.702804 LVL.

Euro (EUR) và Mexico Unidad De Inversion (MXV) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lats Latvia và Mexico Unidad De Inversion được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lats Latvia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mexico Unidad De Inversion trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mexico Unidad De đảo hoặc Latvian Lati để chuyển đổi loại tiền tệ.

Latvian mới nhất lúc là tiền tệ Latvia (LV, LVA). Unidad Mexico De Inversion là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Ký hiệu LVL có thể được viết Ls. Ký hiệu MXV có thể được viết UDI. Latvian mới nhất lúc được chia thành 100 santims. Tỷ giá hối đoái Latvian mới nhất lúc cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Unidad Mexico De Inversion cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Chín 2026 từ Ngân hàng Trung ương Mexico. Yếu tố chuyển đổi LVL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MXV có 7 chữ số có nghĩa. Unidad de Inversion (nghĩa là đơn vị đầu tư) là một chỉ số kinh phí được kiểm soát bởi chính phủ Mexico và được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Mexico.


LVL MXV
coinmill.com
0.50 2
1.00 3
2.00 6
5.00 16
10.00 32
20.00 64
50.00 159
100.00 319
200.00 638
500.00 1594
1000.00 3188
2000.00 6375
5000.00 15,938
10,000.00 31,876
20,000.00 63,752
50,000.00 159,380
100,000.00 318,760
LVL tỷ lệ
17 tháng Chín 2026
MXV LVL
coinmill.com
1 0.31
2 0.63
5 1.57
10 3.14
20 6.27
50 15.69
100 31.37
200 62.74
500 156.86
1000 313.72
2000 627.43
5000 1568.58
10,000 3137.15
20,000 6274.31
50,000 15,685.77
100,000 31,371.53
200,000 62,743.06
MXV tỷ lệ
19 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ