The Latvian Lat (LVL) is obsolete. It was replaced with the Euro (EUR) on January 1, 2014.
One EUR is equivalent to 0.702804 LVL.

Euro (EUR) và New Mozambique Metical (MZN) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lats Latvia và New Mozambique Metical được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lats Latvia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Mozambique Meticais hoặc Latvian Lati để chuyển đổi loại tiền tệ.

Latvian mới nhất lúc là tiền tệ Latvia (LV, LVA). Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Ký hiệu LVL có thể được viết Ls. Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Latvian mới nhất lúc được chia thành 100 santims. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Latvian mới nhất lúc cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LVL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa.


LVL MZN
coinmill.com
0.50 50
1.00 101
2.00 201
5.00 504
10.00 1007
20.00 2014
50.00 5035
100.00 10,070
200.00 20,140
500.00 50,351
1000.00 100,702
2000.00 201,403
5000.00 503,508
10,000.00 1,007,017
20,000.00 2,014,034
50,000.00 5,035,084
100,000.00 10,070,168
LVL tỷ lệ
30 tháng Bảy 2026
MZN LVL
coinmill.com
50 0.50
100 0.99
200 1.99
500 4.97
1000 9.93
2000 19.86
5000 49.65
10,000 99.30
20,000 198.61
50,000 496.52
100,000 993.03
200,000 1986.06
500,000 4965.16
1,000,000 9930.32
2,000,000 19,860.64
5,000,000 49,651.60
10,000,000 99,303.21
MZN tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ