The Latvian Lat (LVL) is obsolete. It was replaced with the Euro (EUR) on January 1, 2014.
One EUR is equivalent to 0.702804 LVL.

Euro (EUR) và New Mozambique Metical (MZN) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lats Latvia và New Mozambique Metical được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lats Latvia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Mozambique Meticais hoặc Latvian Lati để chuyển đổi loại tiền tệ.

Latvian mới nhất lúc là tiền tệ Latvia (LV, LVA). Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Ký hiệu LVL có thể được viết Ls. Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Latvian mới nhất lúc được chia thành 100 santims. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Latvian mới nhất lúc cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LVL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa.


LVL MZN
coinmill.com
0.50 52
1.00 104
2.00 209
5.00 521
10.00 1043
20.00 2086
50.00 5214
100.00 10,428
200.00 20,857
500.00 52,141
1000.00 104,283
2000.00 208,565
5000.00 521,414
10,000.00 1,042,827
20,000.00 2,085,654
50,000.00 5,214,136
100,000.00 10,428,272
LVL tỷ lệ
17 tháng Chín 2026
MZN LVL
coinmill.com
50 0.48
100 0.96
200 1.92
500 4.79
1000 9.59
2000 19.18
5000 47.95
10,000 95.89
20,000 191.79
50,000 479.47
100,000 958.93
200,000 1917.86
500,000 4794.66
1,000,000 9589.32
2,000,000 19,178.63
5,000,000 47,946.58
10,000,000 95,893.16
MZN tỷ lệ
18 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ