The Latvian Lat (LVL) is obsolete. It was replaced with the Euro (EUR) on January 1, 2014.
One EUR is equivalent to 0.702804 LVL.

Euro (EUR) và Nano (NANO) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lats Latvia và Nano được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lats Latvia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nano trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nanos hoặc Latvian Lati để chuyển đổi loại tiền tệ.

Latvian mới nhất lúc là tiền tệ Latvia (LV, LVA). The Nano là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LVL có thể được viết Ls. Ký hiệu NANO có thể được viết NANO. Latvian mới nhất lúc được chia thành 100 santims. Tỷ giá hối đoái Latvian mới nhất lúc cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Nano cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười một 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LVL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NANO có 15 chữ số có nghĩa.


LVL NANO
coinmill.com
0.50 0.17163
1.00 0.34327
2.00 0.68654
5.00 1.71634
10.00 3.43268
20.00 6.86535
50.00 17.16338
100.00 34.32676
200.00 68.65351
500.00 171.63378
1000.00 343.26756
2000.00 686.53513
5000.00 1716.33782
10,000.00 3432.67564
20,000.00 6865.35127
50,000.00 17,163.37819
100,000.00 34,326.75637
LVL tỷ lệ
11 tháng Sáu 2026
NANO LVL
coinmill.com
0.20000 0.58
0.50000 1.46
1.00000 2.91
2.00000 5.83
5.00000 14.57
10.00000 29.13
20.00000 58.26
50.00000 145.66
100.00000 291.32
200.00000 582.64
500.00000 1456.59
1000.00000 2913.18
2000.00000 5826.36
5000.00000 14,565.90
10,000.00000 29,131.79
20,000.00000 58,263.59
50,000.00000 145,658.97
NANO tỷ lệ
29 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ