The Latvian Lat (LVL) is obsolete. It was replaced with the Euro (EUR) on January 1, 2014.
One EUR is equivalent to 0.702804 LVL.

Euro (EUR) và Nano (NANO) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lats Latvia và Nano được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lats Latvia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nano trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nanos hoặc Latvian Lati để chuyển đổi loại tiền tệ.

Latvian mới nhất lúc là tiền tệ Latvia (LV, LVA). The Nano là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LVL có thể được viết Ls. Ký hiệu NANO có thể được viết NANO. Latvian mới nhất lúc được chia thành 100 santims. Tỷ giá hối đoái Latvian mới nhất lúc cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Nano cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười một 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LVL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NANO có 15 chữ số có nghĩa.


LVL NANO
coinmill.com
0.50 0.17373
1.00 0.34747
2.00 0.69494
5.00 1.73735
10.00 3.47469
20.00 6.94938
50.00 17.37346
100.00 34.74691
200.00 69.49382
500.00 173.73455
1000.00 347.46911
2000.00 694.93822
5000.00 1737.34554
10,000.00 3474.69108
20,000.00 6949.38215
50,000.00 17,373.45538
100,000.00 34,746.91077
LVL tỷ lệ
23 tháng Hai 2026
NANO LVL
coinmill.com
0.20000 0.58
0.50000 1.44
1.00000 2.88
2.00000 5.76
5.00000 14.39
10.00000 28.78
20.00000 57.56
50.00000 143.90
100.00000 287.80
200.00000 575.59
500.00000 1438.98
1000.00000 2877.95
2000.00000 5755.91
5000.00000 14,389.77
10,000.00000 28,779.54
20,000.00000 57,559.07
50,000.00000 143,897.68
NANO tỷ lệ
29 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ