The Latvian Lat (LVL) is obsolete. It was replaced with the Euro (EUR) on January 1, 2014.
One EUR is equivalent to 0.702804 LVL.

Euro (EUR) và NEO (NEO) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lats Latvia và NEO được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lats Latvia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEO trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEOs hoặc Latvian Lati để chuyển đổi loại tiền tệ.

Latvian mới nhất lúc là tiền tệ Latvia (LV, LVA). The NEO là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LVL có thể được viết Ls. Ký hiệu NEO có thể được viết NEO. Latvian mới nhất lúc được chia thành 100 santims. Tỷ giá hối đoái Latvian mới nhất lúc cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the NEO cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LVL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NEO có 15 chữ số có nghĩa.


LVL NEO
coinmill.com
0.50 0.052182
1.00 0.104363
2.00 0.208726
5.00 0.521815
10.00 1.043630
20.00 2.087261
50.00 5.218151
100.00 10.436303
200.00 20.872606
500.00 52.181514
1000.00 104.363028
2000.00 208.726056
5000.00 521.815140
10,000.00 1043.630280
20,000.00 2087.260559
50,000.00 5218.151398
100,000.00 10,436.302796
LVL tỷ lệ
30 tháng Bảy 2026
NEO LVL
coinmill.com
0.050000 0.48
0.100000 0.96
0.200000 1.92
0.500000 4.79
1.000000 9.58
2.000000 19.16
5.000000 47.91
10.000000 95.82
20.000000 191.64
50.000000 479.10
100.000000 958.19
200.000000 1916.39
500.000000 4790.97
1000.000000 9581.94
2000.000000 19,163.87
5000.000000 47,909.69
10,000.000000 95,819.37
NEO tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ