The Latvian Lat (LVL) is obsolete. It was replaced with the Euro (EUR) on January 1, 2014.
One EUR is equivalent to 0.702804 LVL.

Euro (EUR) và NEO (NEO) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lats Latvia và NEO được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lats Latvia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEO trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEOs hoặc Latvian Lati để chuyển đổi loại tiền tệ.

Latvian mới nhất lúc là tiền tệ Latvia (LV, LVA). The NEO là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LVL có thể được viết Ls. Ký hiệu NEO có thể được viết NEO. Latvian mới nhất lúc được chia thành 100 santims. Tỷ giá hối đoái Latvian mới nhất lúc cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the NEO cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LVL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NEO có 15 chữ số có nghĩa.


LVL NEO
coinmill.com
0.50 0.052940
1.00 0.105879
2.00 0.211758
5.00 0.529396
10.00 1.058792
20.00 2.117585
50.00 5.293962
100.00 10.587925
200.00 21.175849
500.00 52.939623
1000.00 105.879246
2000.00 211.758493
5000.00 529.396232
10,000.00 1058.792464
20,000.00 2117.584927
50,000.00 5293.962318
100,000.00 10,587.924636
LVL tỷ lệ
28 tháng Tư 2026
NEO LVL
coinmill.com
0.050000 0.47
0.100000 0.94
0.200000 1.89
0.500000 4.72
1.000000 9.44
2.000000 18.89
5.000000 47.22
10.000000 94.45
20.000000 188.89
50.000000 472.24
100.000000 944.47
200.000000 1888.94
500.000000 4722.36
1000.000000 9444.72
2000.000000 18,889.44
5000.000000 47,223.61
10,000.000000 94,447.22
NEO tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ