The Latvian Lat (LVL) is obsolete. It was replaced with the Euro (EUR) on January 1, 2014.
One EUR is equivalent to 0.702804 LVL.

Euro (EUR) và Nigeria naira (NGN) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lats Latvia và Nigeria naira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 7 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lats Latvia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nigeria naira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nigeria Nairas hoặc Latvian Lati để chuyển đổi loại tiền tệ.

Latvian mới nhất lúc là tiền tệ Latvia (LV, LVA). Naira Nigeria là tiền tệ Nigeria (NG, NGA). Ký hiệu LVL có thể được viết Ls. Ký hiệu NGN có thể được viết N. Latvian mới nhất lúc được chia thành 100 santims. Naira Nigeria được chia thành 100 kobo. Tỷ giá hối đoái Latvian mới nhất lúc cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái naira Nigeria cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LVL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NGN có 3 chữ số có nghĩa.


LVL NGN
coinmill.com
0.50 1077
1.00 2153
2.00 4306
5.00 10,765
10.00 21,530
20.00 43,060
50.00 107,650
100.00 215,301
200.00 430,602
500.00 1,076,505
1000.00 2,153,009
2000.00 4,306,018
5000.00 10,765,046
10,000.00 21,530,092
20,000.00 43,060,183
50,000.00 107,650,459
100,000.00 215,300,917
LVL tỷ lệ
5 tháng Mười một 2026
NGN LVL
coinmill.com
1000 0.46
2000 0.93
5000 2.32
10,000 4.64
20,000 9.29
50,000 23.22
100,000 46.45
200,000 92.89
500,000 232.23
1,000,000 464.47
2,000,000 928.93
5,000,000 2322.33
10,000,000 4644.66
20,000,000 9289.32
50,000,000 23,223.31
100,000,000 46,446.62
200,000,000 92,893.24
NGN tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ