The Latvian Lat (LVL) is obsolete. It was replaced with the Euro (EUR) on January 1, 2014.
One EUR is equivalent to 0.702804 LVL.

Euro (EUR) và Nigeria naira (NGN) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lats Latvia và Nigeria naira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lats Latvia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nigeria naira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nigeria Nairas hoặc Latvian Lati để chuyển đổi loại tiền tệ.

Latvian mới nhất lúc là tiền tệ Latvia (LV, LVA). Naira Nigeria là tiền tệ Nigeria (NG, NGA). Ký hiệu LVL có thể được viết Ls. Ký hiệu NGN có thể được viết N. Latvian mới nhất lúc được chia thành 100 santims. Naira Nigeria được chia thành 100 kobo. Tỷ giá hối đoái Latvian mới nhất lúc cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái naira Nigeria cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LVL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NGN có 2 chữ số có nghĩa.


LVL NGN
coinmill.com
0.50 1086
1.00 2173
2.00 4346
5.00 10,864
10.00 21,729
20.00 43,457
50.00 108,644
100.00 217,287
200.00 434,575
500.00 1,086,436
1000.00 2,172,873
2000.00 4,345,745
5000.00 10,864,364
10,000.00 21,728,727
20,000.00 43,457,455
50,000.00 108,643,636
100,000.00 217,287,273
LVL tỷ lệ
17 tháng Chín 2026
NGN LVL
coinmill.com
1000 0.46
2000 0.92
5000 2.30
10,000 4.60
20,000 9.20
50,000 23.01
100,000 46.02
200,000 92.04
500,000 230.11
1,000,000 460.22
2,000,000 920.44
5,000,000 2301.10
10,000,000 4602.20
20,000,000 9204.40
50,000,000 23,011.01
100,000,000 46,022.02
200,000,000 92,044.05
NGN tỷ lệ
18 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ