The Latvian Lat (LVL) is obsolete. It was replaced with the Euro (EUR) on January 1, 2014.
One EUR is equivalent to 0.702804 LVL.

Euro (EUR) và Namecoin (NMC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lats Latvia và Namecoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lats Latvia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Namecoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Namecoins hoặc Latvian Lati để chuyển đổi loại tiền tệ.

Latvian mới nhất lúc là tiền tệ Latvia (LV, LVA). The Namecoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LVL có thể được viết Ls. Ký hiệu NMC có thể được viết NMC. Latvian mới nhất lúc được chia thành 100 santims. Tỷ giá hối đoái Latvian mới nhất lúc cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Namecoin cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười 2023 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LVL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NMC có 15 chữ số có nghĩa.


LVL NMC
coinmill.com
0.50 0.5968
1.00 1.1937
2.00 2.3873
5.00 5.9683
10.00 11.9366
20.00 23.8732
50.00 59.6830
100.00 119.3660
200.00 238.7320
500.00 596.8299
1000.00 1193.6598
2000.00 2387.3197
5000.00 5968.2991
10,000.00 11,936.5983
20,000.00 23,873.1966
50,000.00 59,682.9914
100,000.00 119,365.9828
LVL tỷ lệ
30 tháng Bảy 2026
NMC LVL
coinmill.com
0.5000 0.42
1.0000 0.84
2.0000 1.68
5.0000 4.19
10.0000 8.38
20.0000 16.76
50.0000 41.89
100.0000 83.78
200.0000 167.55
500.0000 418.88
1000.0000 837.76
2000.0000 1675.52
5000.0000 4188.80
10,000.0000 8377.60
20,000.0000 16,755.19
50,000.0000 41,887.98
100,000.0000 83,775.96
NMC tỷ lệ
26 tháng Mười 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ