The Latvian Lat (LVL) is obsolete. It was replaced with the Euro (EUR) on January 1, 2014.
One EUR is equivalent to 0.702804 LVL.

Euro (EUR) và Namecoin (NMC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lats Latvia và Namecoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lats Latvia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Namecoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Namecoins hoặc Latvian Lati để chuyển đổi loại tiền tệ.

Latvian mới nhất lúc là tiền tệ Latvia (LV, LVA). The Namecoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LVL có thể được viết Ls. Ký hiệu NMC có thể được viết NMC. Latvian mới nhất lúc được chia thành 100 santims. Tỷ giá hối đoái Latvian mới nhất lúc cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Namecoin cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười 2023 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LVL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NMC có 15 chữ số có nghĩa.


LVL NMC
coinmill.com
0.50 0.6002
1.00 1.2004
2.00 2.4007
5.00 6.0018
10.00 12.0036
20.00 24.0073
50.00 60.0182
100.00 120.0363
200.00 240.0727
500.00 600.1817
1000.00 1200.3635
2000.00 2400.7270
5000.00 6001.8174
10,000.00 12,003.6349
20,000.00 24,007.2698
50,000.00 60,018.1744
100,000.00 120,036.3488
LVL tỷ lệ
11 tháng Sáu 2026
NMC LVL
coinmill.com
0.5000 0.42
1.0000 0.83
2.0000 1.67
5.0000 4.17
10.0000 8.33
20.0000 16.66
50.0000 41.65
100.0000 83.31
200.0000 166.62
500.0000 416.54
1000.0000 833.08
2000.0000 1666.16
5000.0000 4165.40
10,000.0000 8330.81
20,000.0000 16,661.62
50,000.0000 41,654.05
100,000.0000 83,308.10
NMC tỷ lệ
26 tháng Mười 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ