The Latvian Lat (LVL) is obsolete. It was replaced with the Euro (EUR) on January 1, 2014.
One EUR is equivalent to 0.702804 LVL.

Euro (EUR) và Namecoin (NMC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lats Latvia và Namecoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 7 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lats Latvia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Namecoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Namecoins hoặc Latvian Lati để chuyển đổi loại tiền tệ.

Latvian mới nhất lúc là tiền tệ Latvia (LV, LVA). The Namecoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LVL có thể được viết Ls. Ký hiệu NMC có thể được viết NMC. Latvian mới nhất lúc được chia thành 100 santims. Tỷ giá hối đoái Latvian mới nhất lúc cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Namecoin cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười 2023 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LVL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NMC có 15 chữ số có nghĩa.


LVL NMC
coinmill.com
0.50 0.5844
1.00 1.1688
2.00 2.3376
5.00 5.8440
10.00 11.6880
20.00 23.3760
50.00 58.4399
100.00 116.8798
200.00 233.7595
500.00 584.3988
1000.00 1168.7975
2000.00 2337.5950
5000.00 5843.9876
10,000.00 11,687.9752
20,000.00 23,375.9504
50,000.00 58,439.8759
100,000.00 116,879.7518
LVL tỷ lệ
5 tháng Mười một 2026
NMC LVL
coinmill.com
0.5000 0.43
1.0000 0.86
2.0000 1.71
5.0000 4.28
10.0000 8.56
20.0000 17.11
50.0000 42.78
100.0000 85.56
200.0000 171.12
500.0000 427.79
1000.0000 855.58
2000.0000 1711.16
5000.0000 4277.90
10,000.0000 8555.80
20,000.0000 17,111.60
50,000.0000 42,779.01
100,000.0000 85,558.02
NMC tỷ lệ
26 tháng Mười 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ