The Latvian Lat (LVL) is obsolete. It was replaced with the Euro (EUR) on January 1, 2014.
One EUR is equivalent to 0.702804 LVL.

Euro (EUR) và Novacoin (NVC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lats Latvia và Novacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lats Latvia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Novacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Novacoins hoặc Latvian Lati để chuyển đổi loại tiền tệ.

Latvian mới nhất lúc là tiền tệ Latvia (LV, LVA). The Novacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LVL có thể được viết Ls. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Latvian mới nhất lúc được chia thành 100 santims. Tỷ giá hối đoái Latvian mới nhất lúc cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LVL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa.


LVL NVC
coinmill.com
0.50 2.78810
1.00 5.57621
2.00 11.15241
5.00 27.88103
10.00 55.76206
20.00 111.52411
50.00 278.81028
100.00 557.62056
200.00 1115.24112
500.00 2788.10280
1000.00 5576.20560
2000.00 11,152.41120
5000.00 27,881.02800
10,000.00 55,762.05600
20,000.00 111,524.11199
50,000.00 278,810.27999
100,000.00 557,620.55997
LVL tỷ lệ
23 tháng Hai 2026
NVC LVL
coinmill.com
2.00000 0.36
5.00000 0.90
10.00000 1.79
20.00000 3.59
50.00000 8.97
100.00000 17.93
200.00000 35.87
500.00000 89.67
1000.00000 179.33
2000.00000 358.67
5000.00000 896.67
10,000.00000 1793.33
20,000.00000 3586.67
50,000.00000 8966.67
100,000.00000 17,933.34
200,000.00000 35,866.68
500,000.00000 89,666.71
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ