The Latvian Lat (LVL) is obsolete. It was replaced with the Euro (EUR) on January 1, 2014.
One EUR is equivalent to 0.702804 LVL.

Euro (EUR) và OmiseGO (OMG) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lats Latvia và OmiseGO được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lats Latvia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho OmiseGO trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào OmiseGOs hoặc Latvian Lati để chuyển đổi loại tiền tệ.

Latvian mới nhất lúc là tiền tệ Latvia (LV, LVA). The OmiseGO là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LVL có thể được viết Ls. Ký hiệu OMG có thể được viết OMG. Latvian mới nhất lúc được chia thành 100 santims. Tỷ giá hối đoái Latvian mới nhất lúc cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the OmiseGO cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LVL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi OMG có 14 chữ số có nghĩa.


LVL OMG
coinmill.com
0.50 1.07641
1.00 2.15282
2.00 4.30563
5.00 10.76409
10.00 21.52817
20.00 43.05634
50.00 107.64086
100.00 215.28172
200.00 430.56344
500.00 1076.40860
1000.00 2152.81720
2000.00 4305.63441
5000.00 10,764.08602
10,000.00 21,528.17205
20,000.00 43,056.34410
50,000.00 107,640.86025
100,000.00 215,281.72050
LVL tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
OMG LVL
coinmill.com
1.00000 0.46
2.00000 0.93
5.00000 2.32
10.00000 4.65
20.00000 9.29
50.00000 23.23
100.00000 46.45
200.00000 92.90
500.00000 232.25
1000.00000 464.51
2000.00000 929.02
5000.00000 2322.54
10,000.00000 4645.08
20,000.00000 9290.15
50,000.00000 23,225.38
100,000.00000 46,450.76
200,000.00000 92,901.52
OMG tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ