The Latvian Lat (LVL) is obsolete. It was replaced with the Euro (EUR) on January 1, 2014.
One EUR is equivalent to 0.702804 LVL.

Euro (EUR) và Omani Rial (OMR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lats Latvia và Omani Rial được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lats Latvia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Omani Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Omani rials hoặc Latvian Lati để chuyển đổi loại tiền tệ.

Latvian mới nhất lúc là tiền tệ Latvia (LV, LVA). Rial Omani là tiền tệ Oman (OM, OMN). Rial Omani còn được gọi là Rian Omani. Ký hiệu LVL có thể được viết Ls. Ký hiệu OMR có thể được viết RO. Latvian mới nhất lúc được chia thành 100 santims. Rial Omani được chia thành 1000 baizas. Tỷ giá hối đoái Latvian mới nhất lúc cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Omani cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LVL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi OMR có 6 chữ số có nghĩa.


LVL OMR
coinmill.com
0.50 0.315
1.00 0.630
2.00 1.255
5.00 3.140
10.00 6.275
20.00 12.550
50.00 31.380
100.00 62.760
200.00 125.515
500.00 313.790
1000.00 627.575
2000.00 1255.150
5000.00 3137.880
10,000.00 6275.760
20,000.00 12,551.515
50,000.00 31,378.790
100,000.00 62,757.580
LVL tỷ lệ
17 tháng Chín 2026
OMR LVL
coinmill.com
0.200 0.32
0.500 0.80
1.000 1.59
2.000 3.19
5.000 7.97
10.000 15.93
20.000 31.87
50.000 79.67
100.000 159.34
200.000 318.69
500.000 796.72
1000.000 1593.43
2000.000 3186.87
5000.000 7967.17
10,000.000 15,934.33
20,000.000 31,868.66
50,000.000 79,671.65
OMR tỷ lệ
16 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ