The Latvian Lat (LVL) is obsolete. It was replaced with the Euro (EUR) on January 1, 2014.
One EUR is equivalent to 0.702804 LVL.

Euro (EUR) và Populous (PPT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lats Latvia và Populous được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lats Latvia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Populous trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Populouses hoặc Latvian Lati để chuyển đổi loại tiền tệ.

Latvian mới nhất lúc là tiền tệ Latvia (LV, LVA). The Populous là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LVL có thể được viết Ls. Ký hiệu PPT có thể được viết PPT. Latvian mới nhất lúc được chia thành 100 santims. Tỷ giá hối đoái Latvian mới nhất lúc cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Populous cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Mười một 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LVL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PPT có 15 chữ số có nghĩa.


LVL PPT
coinmill.com
0.50 0.76439
1.00 1.52879
2.00 3.05758
5.00 7.64394
10.00 15.28788
20.00 30.57577
50.00 76.43942
100.00 152.87884
200.00 305.75768
500.00 764.39420
1000.00 1528.78841
2000.00 3057.57681
5000.00 7643.94203
10,000.00 15,287.88406
20,000.00 30,575.76811
50,000.00 76,439.42028
100,000.00 152,878.84056
LVL tỷ lệ
11 tháng Sáu 2026
PPT LVL
coinmill.com
0.50000 0.33
1.00000 0.65
2.00000 1.31
5.00000 3.27
10.00000 6.54
20.00000 13.08
50.00000 32.71
100.00000 65.41
200.00000 130.82
500.00000 327.06
1000.00000 654.11
2000.00000 1308.23
5000.00000 3270.56
10,000.00000 6541.13
20,000.00000 13,082.26
50,000.00000 32,705.64
100,000.00000 65,411.28
PPT tỷ lệ
7 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ