The Latvian Lat (LVL) is obsolete. It was replaced with the Euro (EUR) on January 1, 2014.
One EUR is equivalent to 0.702804 LVL.

Euro (EUR) và Populous (PPT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lats Latvia và Populous được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lats Latvia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Populous trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Populouses hoặc Latvian Lati để chuyển đổi loại tiền tệ.

Latvian mới nhất lúc là tiền tệ Latvia (LV, LVA). The Populous là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LVL có thể được viết Ls. Ký hiệu PPT có thể được viết PPT. Latvian mới nhất lúc được chia thành 100 santims. Tỷ giá hối đoái Latvian mới nhất lúc cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Populous cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Mười một 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LVL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PPT có 15 chữ số có nghĩa.


LVL PPT
coinmill.com
0.50 0.77375
1.00 1.54750
2.00 3.09500
5.00 7.73750
10.00 15.47501
20.00 30.95001
50.00 77.37503
100.00 154.75005
200.00 309.50011
500.00 773.75027
1000.00 1547.50055
2000.00 3095.00110
5000.00 7737.50274
10,000.00 15,475.00548
20,000.00 30,950.01097
50,000.00 77,375.02742
100,000.00 154,750.05484
LVL tỷ lệ
23 tháng Hai 2026
PPT LVL
coinmill.com
0.50000 0.32
1.00000 0.65
2.00000 1.29
5.00000 3.23
10.00000 6.46
20.00000 12.92
50.00000 32.31
100.00000 64.62
200.00000 129.24
500.00000 323.10
1000.00000 646.20
2000.00000 1292.41
5000.00000 3231.02
10,000.00000 6462.03
20,000.00000 12,924.07
50,000.00000 32,310.17
100,000.00000 64,620.33
PPT tỷ lệ
7 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ