The Latvian Lat (LVL) is obsolete. It was replaced with the Euro (EUR) on January 1, 2014.
One EUR is equivalent to 0.702804 LVL.

Euro (EUR) và Augur (REP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lats Latvia và Augur được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 7 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lats Latvia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Augur trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Augurs hoặc Latvian Lati để chuyển đổi loại tiền tệ.

Latvian mới nhất lúc là tiền tệ Latvia (LV, LVA). The Augur là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LVL có thể được viết Ls. Ký hiệu REP có thể được viết REP. Latvian mới nhất lúc được chia thành 100 santims. Tỷ giá hối đoái Latvian mới nhất lúc cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Augur cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tám 2023 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LVL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi REP có 15 chữ số có nghĩa.


LVL REP
coinmill.com
0.50 0.47103
1.00 0.94206
2.00 1.88412
5.00 4.71030
10.00 9.42060
20.00 18.84120
50.00 47.10301
100.00 94.20602
200.00 188.41203
500.00 471.03009
1000.00 942.06017
2000.00 1884.12034
5000.00 4710.30086
10,000.00 9420.60172
20,000.00 18,841.20344
50,000.00 47,103.00860
100,000.00 94,206.01719
LVL tỷ lệ
5 tháng Mười một 2026
REP LVL
coinmill.com
0.50000 0.53
1.00000 1.06
2.00000 2.12
5.00000 5.31
10.00000 10.62
20.00000 21.23
50.00000 53.08
100.00000 106.15
200.00000 212.30
500.00000 530.75
1000.00000 1061.50
2000.00000 2123.01
5000.00000 5307.52
10,000.00000 10,615.03
20,000.00000 21,230.07
50,000.00000 53,075.17
100,000.00000 106,150.33
REP tỷ lệ
4 tháng Tám 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ