The Latvian Lat (LVL) is obsolete. It was replaced with the Euro (EUR) on January 1, 2014.
One EUR is equivalent to 0.702804 LVL.

Euro (EUR) và Augur (REP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lats Latvia và Augur được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lats Latvia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Augur trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Augurs hoặc Latvian Lati để chuyển đổi loại tiền tệ.

Latvian mới nhất lúc là tiền tệ Latvia (LV, LVA). The Augur là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LVL có thể được viết Ls. Ký hiệu REP có thể được viết REP. Latvian mới nhất lúc được chia thành 100 santims. Tỷ giá hối đoái Latvian mới nhất lúc cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Augur cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tám 2023 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LVL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi REP có 15 chữ số có nghĩa.


LVL REP
coinmill.com
0.50 0.47312
1.00 0.94624
2.00 1.89249
5.00 4.73122
10.00 9.46243
20.00 18.92486
50.00 47.31215
100.00 94.62430
200.00 189.24861
500.00 473.12152
1000.00 946.24304
2000.00 1892.48608
5000.00 4731.21519
10,000.00 9462.43038
20,000.00 18,924.86077
50,000.00 47,312.15191
100,000.00 94,624.30383
LVL tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
REP LVL
coinmill.com
0.50000 0.53
1.00000 1.06
2.00000 2.11
5.00000 5.28
10.00000 10.57
20.00000 21.14
50.00000 52.84
100.00000 105.68
200.00000 211.36
500.00000 528.41
1000.00000 1056.81
2000.00000 2113.62
5000.00000 5284.05
10,000.00000 10,568.11
20,000.00000 21,136.22
50,000.00000 52,840.55
100,000.00000 105,681.09
REP tỷ lệ
4 tháng Tám 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ