The Latvian Lat (LVL) is obsolete. It was replaced with the Euro (EUR) on January 1, 2014.
One EUR is equivalent to 0.702804 LVL.

Euro (EUR) và Augur (REP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lats Latvia và Augur được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lats Latvia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Augur trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Augurs hoặc Latvian Lati để chuyển đổi loại tiền tệ.

Latvian mới nhất lúc là tiền tệ Latvia (LV, LVA). The Augur là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LVL có thể được viết Ls. Ký hiệu REP có thể được viết REP. Latvian mới nhất lúc được chia thành 100 santims. Tỷ giá hối đoái Latvian mới nhất lúc cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Augur cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tám 2023 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LVL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi REP có 15 chữ số có nghĩa.


LVL REP
coinmill.com
0.50 0.47974
1.00 0.95947
2.00 1.91895
5.00 4.79737
10.00 9.59474
20.00 19.18948
50.00 47.97370
100.00 95.94741
200.00 191.89481
500.00 479.73703
1000.00 959.47406
2000.00 1918.94813
5000.00 4797.37031
10,000.00 9594.74063
20,000.00 19,189.48125
50,000.00 47,973.70313
100,000.00 95,947.40626
LVL tỷ lệ
17 tháng Chín 2026
REP LVL
coinmill.com
0.50000 0.52
1.00000 1.04
2.00000 2.08
5.00000 5.21
10.00000 10.42
20.00000 20.84
50.00000 52.11
100.00000 104.22
200.00000 208.45
500.00000 521.12
1000.00000 1042.24
2000.00000 2084.48
5000.00000 5211.19
10,000.00000 10,422.38
20,000.00000 20,844.75
50,000.00000 52,111.88
100,000.00000 104,223.77
REP tỷ lệ
4 tháng Tám 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ