The Latvian Lat (LVL) is obsolete. It was replaced with the Euro (EUR) on January 1, 2014.
One EUR is equivalent to 0.702804 LVL.

Euro (EUR) và Augur (REP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lats Latvia và Augur được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lats Latvia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Augur trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Augurs hoặc Latvian Lati để chuyển đổi loại tiền tệ.

Latvian mới nhất lúc là tiền tệ Latvia (LV, LVA). The Augur là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LVL có thể được viết Ls. Ký hiệu REP có thể được viết REP. Latvian mới nhất lúc được chia thành 100 santims. Tỷ giá hối đoái Latvian mới nhất lúc cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Augur cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tám 2023 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LVL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi REP có 15 chữ số có nghĩa.


LVL REP
coinmill.com
0.50 0.48375
1.00 0.96750
2.00 1.93501
5.00 4.83751
10.00 9.67503
20.00 19.35005
50.00 48.37513
100.00 96.75026
200.00 193.50052
500.00 483.75130
1000.00 967.50260
2000.00 1935.00519
5000.00 4837.51298
10,000.00 9675.02597
20,000.00 19,350.05194
50,000.00 48,375.12984
100,000.00 96,750.25968
LVL tỷ lệ
11 tháng Sáu 2026
REP LVL
coinmill.com
0.50000 0.52
1.00000 1.03
2.00000 2.07
5.00000 5.17
10.00000 10.34
20.00000 20.67
50.00000 51.68
100.00000 103.36
200.00000 206.72
500.00000 516.79
1000.00000 1033.59
2000.00000 2067.18
5000.00000 5167.94
10,000.00000 10,335.89
20,000.00000 20,671.78
50,000.00000 51,679.45
100,000.00000 103,358.90
REP tỷ lệ
4 tháng Tám 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ