The Latvian Lat (LVL) is obsolete. It was replaced with the Euro (EUR) on January 1, 2014.
One EUR is equivalent to 0.702804 LVL.

Euro (EUR) và Status (SNT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lats Latvia và Status được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 7 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lats Latvia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Status trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Statuses hoặc Latvian Lati để chuyển đổi loại tiền tệ.

Latvian mới nhất lúc là tiền tệ Latvia (LV, LVA). The Status là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LVL có thể được viết Ls. Ký hiệu SNT có thể được viết SNT. Latvian mới nhất lúc được chia thành 100 santims. Tỷ giá hối đoái Latvian mới nhất lúc cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Status cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Mười một 2026 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LVL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SNT có 15 chữ số có nghĩa.


LVL SNT
coinmill.com
0.50 124.786
1.00 249.572
2.00 499.144
5.00 1247.859
10.00 2495.719
20.00 4991.438
50.00 12,478.594
100.00 24,957.188
200.00 49,914.375
500.00 124,785.938
1000.00 249,571.876
2000.00 499,143.751
5000.00 1,247,859.378
10,000.00 2,495,718.757
20,000.00 4,991,437.514
50,000.00 12,478,593.784
100,000.00 24,957,187.568
LVL tỷ lệ
5 tháng Mười một 2026
SNT LVL
coinmill.com
100.000 0.40
200.000 0.80
500.000 2.00
1000.000 4.01
2000.000 8.01
5000.000 20.03
10,000.000 40.07
20,000.000 80.14
50,000.000 200.34
100,000.000 400.69
200,000.000 801.37
500,000.000 2003.43
1,000,000.000 4006.86
2,000,000.000 8013.72
5,000,000.000 20,034.31
10,000,000.000 40,068.62
20,000,000.000 80,137.23
SNT tỷ lệ
7 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ