The Latvian Lat (LVL) is obsolete. It was replaced with the Euro (EUR) on January 1, 2014.
One EUR is equivalent to 0.702804 LVL.

Euro (EUR) và Somali Shilling (SOS) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lats Latvia và Somali Shilling được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lats Latvia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Somali Shilling trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Somali shilling hoặc Latvian Lati để chuyển đổi loại tiền tệ.

Latvian mới nhất lúc là tiền tệ Latvia (LV, LVA). Shilling Somali là tiền tệ Somalia (SO, SOM). Ký hiệu LVL có thể được viết Ls. Ký hiệu SOS có thể được viết So Sh. Latvian mới nhất lúc được chia thành 100 santims. Shilling Somali được chia thành 100 centesimi. Tỷ giá hối đoái Latvian mới nhất lúc cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Shilling Somali cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LVL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SOS có 4 chữ số có nghĩa.


LVL SOS
coinmill.com
0.50 469
1.00 937
2.00 1875
5.00 4687
10.00 9373
20.00 18,746
50.00 46,866
100.00 93,732
200.00 187,464
500.00 468,659
1000.00 937,318
2000.00 1,874,635
5000.00 4,686,588
10,000.00 9,373,176
20,000.00 18,746,353
50,000.00 46,865,882
100,000.00 93,731,765
LVL tỷ lệ
17 tháng Chín 2026
SOS LVL
coinmill.com
500 0.53
1000 1.07
2000 2.13
5000 5.33
10,000 10.67
20,000 21.34
50,000 53.34
100,000 106.69
200,000 213.37
500,000 533.44
1,000,000 1066.87
2,000,000 2133.75
5,000,000 5334.37
10,000,000 10,668.74
20,000,000 21,337.48
50,000,000 53,343.71
100,000,000 106,687.42
SOS tỷ lệ
18 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ