The Latvian Lat (LVL) is obsolete. It was replaced with the Euro (EUR) on January 1, 2014.
One EUR is equivalent to 0.702804 LVL.

Euro (EUR) và Somali Shilling (SOS) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lats Latvia và Somali Shilling được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lats Latvia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Somali Shilling trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Somali shilling hoặc Latvian Lati để chuyển đổi loại tiền tệ.

Latvian mới nhất lúc là tiền tệ Latvia (LV, LVA). Shilling Somali là tiền tệ Somalia (SO, SOM). Ký hiệu LVL có thể được viết Ls. Ký hiệu SOS có thể được viết So Sh. Latvian mới nhất lúc được chia thành 100 santims. Shilling Somali được chia thành 100 centesimi. Tỷ giá hối đoái Latvian mới nhất lúc cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Shilling Somali cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LVL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SOS có 3 chữ số có nghĩa.


LVL SOS
coinmill.com
0.50 443
1.00 886
2.00 1772
5.00 4431
10.00 8862
20.00 17,723
50.00 44,308
100.00 88,617
200.00 177,233
500.00 443,083
1000.00 886,165
2000.00 1,772,331
5000.00 4,430,827
10,000.00 8,861,654
20,000.00 17,723,308
50,000.00 44,308,271
100,000.00 88,616,541
LVL tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
SOS LVL
coinmill.com
500 0.56
1000 1.13
2000 2.26
5000 5.64
10,000 11.28
20,000 22.57
50,000 56.42
100,000 112.85
200,000 225.69
500,000 564.23
1,000,000 1128.46
2,000,000 2256.91
5,000,000 5642.29
10,000,000 11,284.57
20,000,000 22,569.15
50,000,000 56,422.87
100,000,000 112,845.75
SOS tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ