The Latvian Lat (LVL) is obsolete. It was replaced with the Euro (EUR) on January 1, 2014.
One EUR is equivalent to 0.702804 LVL.

Euro (EUR) và Stratis (STRAT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lats Latvia và Stratis được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 7 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lats Latvia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Stratis trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Stratises hoặc Latvian Lati để chuyển đổi loại tiền tệ.

Latvian mới nhất lúc là tiền tệ Latvia (LV, LVA). The Stratis là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LVL có thể được viết Ls. Ký hiệu STRAT có thể được viết STRAT. Latvian mới nhất lúc được chia thành 100 santims. Tỷ giá hối đoái Latvian mới nhất lúc cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Stratis cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Mười một 2020 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LVL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi STRAT có 14 chữ số có nghĩa.


LVL STRAT
coinmill.com
0.50 1.70509
1.00 3.41018
2.00 6.82037
5.00 17.05092
10.00 34.10185
20.00 68.20370
50.00 170.50924
100.00 341.01848
200.00 682.03697
500.00 1705.09241
1000.00 3410.18483
2000.00 6820.36965
5000.00 17,050.92413
10,000.00 34,101.84826
20,000.00 68,203.69652
50,000.00 170,509.24131
100,000.00 341,018.48261
LVL tỷ lệ
5 tháng Mười một 2026
STRAT LVL
coinmill.com
2.00000 0.59
5.00000 1.47
10.00000 2.93
20.00000 5.86
50.00000 14.66
100.00000 29.32
200.00000 58.65
500.00000 146.62
1000.00000 293.24
2000.00000 586.48
5000.00000 1466.20
10,000.00000 2932.39
20,000.00000 5864.78
50,000.00000 14,661.96
100,000.00000 29,323.92
200,000.00000 58,647.85
500,000.00000 146,619.62
STRAT tỷ lệ
17 tháng Mười một 2020

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ