The Latvian Lat (LVL) is obsolete. It was replaced with the Euro (EUR) on January 1, 2014.
One EUR is equivalent to 0.702804 LVL.

Euro (EUR) và Stratis (STRAT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lats Latvia và Stratis được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lats Latvia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Stratis trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Stratises hoặc Latvian Lati để chuyển đổi loại tiền tệ.

Latvian mới nhất lúc là tiền tệ Latvia (LV, LVA). The Stratis là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LVL có thể được viết Ls. Ký hiệu STRAT có thể được viết STRAT. Latvian mới nhất lúc được chia thành 100 santims. Tỷ giá hối đoái Latvian mới nhất lúc cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Stratis cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Mười một 2020 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LVL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi STRAT có 14 chữ số có nghĩa.


LVL STRAT
coinmill.com
0.50 1.77258
1.00 3.54515
2.00 7.09030
5.00 17.72576
10.00 35.45152
20.00 70.90304
50.00 177.25759
100.00 354.51519
200.00 709.03037
500.00 1772.57594
1000.00 3545.15187
2000.00 7090.30375
5000.00 17,725.75937
10,000.00 35,451.51873
20,000.00 70,903.03746
50,000.00 177,257.59366
100,000.00 354,515.18732
LVL tỷ lệ
23 tháng Hai 2026
STRAT LVL
coinmill.com
2.00000 0.56
5.00000 1.41
10.00000 2.82
20.00000 5.64
50.00000 14.10
100.00000 28.21
200.00000 56.42
500.00000 141.04
1000.00000 282.08
2000.00000 564.15
5000.00000 1410.38
10,000.00000 2820.75
20,000.00000 5641.51
50,000.00000 14,103.77
100,000.00000 28,207.54
200,000.00000 56,415.07
500,000.00000 141,037.68
STRAT tỷ lệ
17 tháng Mười một 2020

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ