The Latvian Lat (LVL) is obsolete. It was replaced with the Euro (EUR) on January 1, 2014.
One EUR is equivalent to 0.702804 LVL.

Euro (EUR) và Stratis (STRAT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lats Latvia và Stratis được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lats Latvia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Stratis trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Stratises hoặc Latvian Lati để chuyển đổi loại tiền tệ.

Latvian mới nhất lúc là tiền tệ Latvia (LV, LVA). The Stratis là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LVL có thể được viết Ls. Ký hiệu STRAT có thể được viết STRAT. Latvian mới nhất lúc được chia thành 100 santims. Tỷ giá hối đoái Latvian mới nhất lúc cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Stratis cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Mười một 2020 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LVL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi STRAT có 14 chữ số có nghĩa.


LVL STRAT
coinmill.com
0.50 1.75114
1.00 3.50228
2.00 7.00457
5.00 17.51142
10.00 35.02284
20.00 70.04569
50.00 175.11422
100.00 350.22844
200.00 700.45689
500.00 1751.14222
1000.00 3502.28443
2000.00 7004.56887
5000.00 17,511.42216
10,000.00 35,022.84433
20,000.00 70,045.68865
50,000.00 175,114.22163
100,000.00 350,228.44325
LVL tỷ lệ
11 tháng Sáu 2026
STRAT LVL
coinmill.com
2.00000 0.57
5.00000 1.43
10.00000 2.86
20.00000 5.71
50.00000 14.28
100.00000 28.55
200.00000 57.11
500.00000 142.76
1000.00000 285.53
2000.00000 571.06
5000.00000 1427.64
10,000.00000 2855.28
20,000.00000 5710.56
50,000.00000 14,276.40
100,000.00000 28,552.79
200,000.00000 57,105.58
500,000.00000 142,763.96
STRAT tỷ lệ
17 tháng Mười một 2020

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ