The Latvian Lat (LVL) is obsolete. It was replaced with the Euro (EUR) on January 1, 2014.
One EUR is equivalent to 0.702804 LVL.

Euro (EUR) và Stratis (STRAT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lats Latvia và Stratis được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lats Latvia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Stratis trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Stratises hoặc Latvian Lati để chuyển đổi loại tiền tệ.

Latvian mới nhất lúc là tiền tệ Latvia (LV, LVA). The Stratis là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LVL có thể được viết Ls. Ký hiệu STRAT có thể được viết STRAT. Latvian mới nhất lúc được chia thành 100 santims. Tỷ giá hối đoái Latvian mới nhất lúc cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Stratis cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Mười một 2020 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LVL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi STRAT có 14 chữ số có nghĩa.


LVL STRAT
coinmill.com
0.50 1.76666
1.00 3.53332
2.00 7.06665
5.00 17.66662
10.00 35.33323
20.00 70.66647
50.00 176.66617
100.00 353.33234
200.00 706.66467
500.00 1766.66168
1000.00 3533.32337
2000.00 7066.64673
5000.00 17,666.61683
10,000.00 35,333.23366
20,000.00 70,666.46732
50,000.00 176,666.16829
100,000.00 353,332.33658
LVL tỷ lệ
28 tháng Tư 2026
STRAT LVL
coinmill.com
2.00000 0.57
5.00000 1.42
10.00000 2.83
20.00000 5.66
50.00000 14.15
100.00000 28.30
200.00000 56.60
500.00000 141.51
1000.00000 283.02
2000.00000 566.04
5000.00000 1415.10
10,000.00000 2830.20
20,000.00000 5660.39
50,000.00000 14,150.98
100,000.00000 28,301.97
200,000.00000 56,603.93
500,000.00000 141,509.83
STRAT tỷ lệ
17 tháng Mười một 2020

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ