The Latvian Lat (LVL) is obsolete. It was replaced with the Euro (EUR) on January 1, 2014.
One EUR is equivalent to 0.702804 LVL.

Euro (EUR) và Tân Đài Tệ (TWD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lats Latvia và Tân Đài Tệ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lats Latvia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tân Đài Tệ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tân Đài Tệ hoặc Latvian Lati để chuyển đổi loại tiền tệ.

Latvian mới nhất lúc là tiền tệ Latvia (LV, LVA). Tân Đài Tệ là tiền tệ Đài Loan (TW, TWN). Tân Đài Tệ còn được gọi là Đài Tệ. Ký hiệu LVL có thể được viết Ls. Ký hiệu TWD có thể được viết NT$, NTD, và NT. Latvian mới nhất lúc được chia thành 100 santims. Tân Đài Tệ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Latvian mới nhất lúc cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tân Đài Tệ cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LVL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TWD có 5 chữ số có nghĩa.


LVL TWD
coinmill.com
0.50 24
1.00 49
2.00 98
5.00 244
10.00 489
20.00 978
50.00 2444
100.00 4888
200.00 9776
500.00 24,439
1000.00 48,878
2000.00 97,757
5000.00 244,392
10,000.00 488,783
20,000.00 977,567
50,000.00 2,443,916
100,000.00 4,887,833
LVL tỷ lệ
30 tháng Bảy 2026
TWD LVL
coinmill.com
20 0.41
50 1.02
100 2.05
200 4.09
500 10.23
1000 20.46
2000 40.92
5000 102.29
10,000 204.59
20,000 409.18
50,000 1022.95
100,000 2045.90
200,000 4091.79
500,000 10,229.48
1,000,000 20,458.96
2,000,000 40,917.93
5,000,000 102,294.82
TWD tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ