The Latvian Lat (LVL) is obsolete. It was replaced with the Euro (EUR) on January 1, 2014.
One EUR is equivalent to 0.702804 LVL.

Euro (EUR) và Tân Đài Tệ (TWD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lats Latvia và Tân Đài Tệ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 7 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lats Latvia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tân Đài Tệ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tân Đài Tệ hoặc Latvian Lati để chuyển đổi loại tiền tệ.

Latvian mới nhất lúc là tiền tệ Latvia (LV, LVA). Tân Đài Tệ là tiền tệ Đài Loan (TW, TWN). Tân Đài Tệ còn được gọi là Đài Tệ. Ký hiệu LVL có thể được viết Ls. Ký hiệu TWD có thể được viết NT$, NTD, và NT. Latvian mới nhất lúc được chia thành 100 santims. Tân Đài Tệ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Latvian mới nhất lúc cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tân Đài Tệ cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LVL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TWD có 4 chữ số có nghĩa.


LVL TWD
coinmill.com
0.50 26
1.00 52
2.00 104
5.00 261
10.00 522
20.00 1045
50.00 2612
100.00 5224
200.00 10,449
500.00 26,122
1000.00 52,244
2000.00 104,487
5000.00 261,218
10,000.00 522,435
20,000.00 1,044,871
50,000.00 2,612,177
100,000.00 5,224,354
LVL tỷ lệ
5 tháng Mười một 2026
TWD LVL
coinmill.com
20 0.38
50 0.96
100 1.91
200 3.83
500 9.57
1000 19.14
2000 38.28
5000 95.71
10,000 191.41
20,000 382.82
50,000 957.06
100,000 1914.11
200,000 3828.22
500,000 9570.56
1,000,000 19,141.12
2,000,000 38,282.24
5,000,000 95,705.61
TWD tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ