The Latvian Lat (LVL) is obsolete. It was replaced with the Euro (EUR) on January 1, 2014.
One EUR is equivalent to 0.702804 LVL.

Euro (EUR) và Unobtanium (UNO) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lats Latvia và Unobtanium được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lats Latvia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Unobtanium trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Unobtaniums hoặc Latvian Lati để chuyển đổi loại tiền tệ.

Latvian mới nhất lúc là tiền tệ Latvia (LV, LVA). The Unobtanium là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LVL có thể được viết Ls. Ký hiệu UNO có thể được viết UNO. Latvian mới nhất lúc được chia thành 100 santims. Tỷ giá hối đoái Latvian mới nhất lúc cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Unobtanium cập nhật lần cuối vào ngày 20 Tháng Một 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LVL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UNO có 15 chữ số có nghĩa.


LVL UNO
coinmill.com
0.50 0.01513
1.00 0.03027
2.00 0.06053
5.00 0.15134
10.00 0.30267
20.00 0.60535
50.00 1.51337
100.00 3.02675
200.00 6.05349
500.00 15.13373
1000.00 30.26746
2000.00 60.53493
5000.00 151.33732
10,000.00 302.67464
20,000.00 605.34928
50,000.00 1513.37320
100,000.00 3026.74639
LVL tỷ lệ
17 tháng Chín 2026
UNO LVL
coinmill.com
0.01000 0.33
0.02000 0.66
0.05000 1.65
0.10000 3.30
0.20000 6.61
0.50000 16.52
1.00000 33.04
2.00000 66.08
5.00000 165.19
10.00000 330.39
20.00000 660.78
50.00000 1651.94
100.00000 3303.88
200.00000 6607.76
500.00000 16,519.39
1000.00000 33,038.78
2000.00000 66,077.55
UNO tỷ lệ
20 Tháng Một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ