The Latvian Lat (LVL) is obsolete. It was replaced with the Euro (EUR) on January 1, 2014.
One EUR is equivalent to 0.702804 LVL.

Euro (EUR) và Unobtanium (UNO) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lats Latvia và Unobtanium được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lats Latvia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Unobtanium trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Unobtaniums hoặc Latvian Lati để chuyển đổi loại tiền tệ.

Latvian mới nhất lúc là tiền tệ Latvia (LV, LVA). The Unobtanium là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LVL có thể được viết Ls. Ký hiệu UNO có thể được viết UNO. Latvian mới nhất lúc được chia thành 100 santims. Tỷ giá hối đoái Latvian mới nhất lúc cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Unobtanium cập nhật lần cuối vào ngày 20 Tháng Một 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LVL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UNO có 15 chữ số có nghĩa.


LVL UNO
coinmill.com
0.50 0.01545
1.00 0.03089
2.00 0.06179
5.00 0.15447
10.00 0.30894
20.00 0.61789
50.00 1.54472
100.00 3.08943
200.00 6.17886
500.00 15.44715
1000.00 30.89430
2000.00 61.78860
5000.00 154.47150
10,000.00 308.94300
20,000.00 617.88601
50,000.00 1544.71502
100,000.00 3089.43004
LVL tỷ lệ
23 tháng Hai 2026
UNO LVL
coinmill.com
0.01000 0.32
0.02000 0.65
0.05000 1.62
0.10000 3.24
0.20000 6.47
0.50000 16.18
1.00000 32.37
2.00000 64.74
5.00000 161.84
10.00000 323.68
20.00000 647.37
50.00000 1618.42
100.00000 3236.84
200.00000 6473.69
500.00000 16,184.21
1000.00000 32,368.43
2000.00000 64,736.86
UNO tỷ lệ
20 Tháng Một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ