The Latvian Lat (LVL) is obsolete. It was replaced with the Euro (EUR) on January 1, 2014.
One EUR is equivalent to 0.702804 LVL.

Euro (EUR) và VeChain (VEN) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lats Latvia và VeChain được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lats Latvia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeChain trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeChains hoặc Latvian Lati để chuyển đổi loại tiền tệ.

Latvian mới nhất lúc là tiền tệ Latvia (LV, LVA). The VeChain là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LVL có thể được viết Ls. Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. Latvian mới nhất lúc được chia thành 100 santims. Tỷ giá hối đoái Latvian mới nhất lúc cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LVL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa.


LVL VEN
coinmill.com
0.50 0.5117
1.00 1.0234
2.00 2.0467
5.00 5.1168
10.00 10.2336
20.00 20.4672
50.00 51.1681
100.00 102.3362
200.00 204.6723
500.00 511.6808
1000.00 1023.3617
2000.00 2046.7234
5000.00 5116.8085
10,000.00 10,233.6169
20,000.00 20,467.2338
50,000.00 51,168.0845
100,000.00 102,336.1690
LVL tỷ lệ
17 tháng Chín 2026
VEN LVL
coinmill.com
0.5000 0.49
1.0000 0.98
2.0000 1.95
5.0000 4.89
10.0000 9.77
20.0000 19.54
50.0000 48.86
100.0000 97.72
200.0000 195.43
500.0000 488.59
1000.0000 977.17
2000.0000 1954.34
5000.0000 4885.86
10,000.0000 9771.72
20,000.0000 19,543.43
50,000.0000 48,858.58
100,000.0000 97,717.16
VEN tỷ lệ
2 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ