The Latvian Lat (LVL) is obsolete. It was replaced with the Euro (EUR) on January 1, 2014.
One EUR is equivalent to 0.702804 LVL.

Euro (EUR) và VeChain (VEN) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lats Latvia và VeChain được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 7 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lats Latvia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeChain trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeChains hoặc Latvian Lati để chuyển đổi loại tiền tệ.

Latvian mới nhất lúc là tiền tệ Latvia (LV, LVA). The VeChain là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LVL có thể được viết Ls. Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. Latvian mới nhất lúc được chia thành 100 santims. Tỷ giá hối đoái Latvian mới nhất lúc cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LVL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa.


LVL VEN
coinmill.com
0.50 0.5024
1.00 1.0048
2.00 2.0096
5.00 5.0239
10.00 10.0479
20.00 20.0958
50.00 50.2394
100.00 100.4788
200.00 200.9577
500.00 502.3941
1000.00 1004.7883
2000.00 2009.5766
5000.00 5023.9414
10,000.00 10,047.8828
20,000.00 20,095.7655
50,000.00 50,239.4138
100,000.00 100,478.8277
LVL tỷ lệ
5 tháng Mười một 2026
VEN LVL
coinmill.com
0.5000 0.50
1.0000 1.00
2.0000 1.99
5.0000 4.98
10.0000 9.95
20.0000 19.90
50.0000 49.76
100.0000 99.52
200.0000 199.05
500.0000 497.62
1000.0000 995.23
2000.0000 1990.47
5000.0000 4976.17
10,000.0000 9952.35
20,000.0000 19,904.69
50,000.0000 49,761.73
100,000.0000 99,523.45
VEN tỷ lệ
2 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ