The Latvian Lat (LVL) is obsolete. It was replaced with the Euro (EUR) on January 1, 2014.
One EUR is equivalent to 0.702804 LVL.

Euro (EUR) và Veritaseum (VERI) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lats Latvia và Veritaseum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lats Latvia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Veritaseum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Veritaseums hoặc Latvian Lati để chuyển đổi loại tiền tệ.

Latvian mới nhất lúc là tiền tệ Latvia (LV, LVA). The Veritaseum là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LVL có thể được viết Ls. Ký hiệu VERI có thể được viết VERI. Latvian mới nhất lúc được chia thành 100 santims. Tỷ giá hối đoái Latvian mới nhất lúc cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Veritaseum cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Mười 2023 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LVL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VERI có 15 chữ số có nghĩa.


LVL VERI
coinmill.com
0.50 0.025593
1.00 0.051187
2.00 0.102373
5.00 0.255933
10.00 0.511867
20.00 1.023734
50.00 2.559334
100.00 5.118668
200.00 10.237336
500.00 25.593340
1000.00 51.186679
2000.00 102.373358
5000.00 255.933396
10,000.00 511.866792
20,000.00 1023.733583
50,000.00 2559.333958
100,000.00 5118.667916
LVL tỷ lệ
30 tháng Bảy 2026
VERI LVL
coinmill.com
0.020000 0.39
0.050000 0.98
0.100000 1.95
0.200000 3.91
0.500000 9.77
1.000000 19.54
2.000000 39.07
5.000000 97.68
10.000000 195.36
20.000000 390.73
50.000000 976.82
100.000000 1953.63
200.000000 3907.27
500.000000 9768.17
1000.000000 19,536.33
2000.000000 39,072.67
5000.000000 97,681.66
VERI tỷ lệ
19 tháng Mười 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ