The Latvian Lat (LVL) is obsolete. It was replaced with the Euro (EUR) on January 1, 2014.
One EUR is equivalent to 0.702804 LVL.

Euro (EUR) và Veritaseum (VERI) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lats Latvia và Veritaseum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 7 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lats Latvia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Veritaseum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Veritaseums hoặc Latvian Lati để chuyển đổi loại tiền tệ.

Latvian mới nhất lúc là tiền tệ Latvia (LV, LVA). The Veritaseum là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LVL có thể được viết Ls. Ký hiệu VERI có thể được viết VERI. Latvian mới nhất lúc được chia thành 100 santims. Tỷ giá hối đoái Latvian mới nhất lúc cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Veritaseum cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Mười 2023 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LVL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VERI có 15 chữ số có nghĩa.


LVL VERI
coinmill.com
0.50 0.025060
1.00 0.050121
2.00 0.100241
5.00 0.250603
10.00 0.501205
20.00 1.002411
50.00 2.506027
100.00 5.012053
200.00 10.024106
500.00 25.060265
1000.00 50.120530
2000.00 100.241061
5000.00 250.602651
10,000.00 501.205303
20,000.00 1002.410606
50,000.00 2506.026514
100,000.00 5012.053028
LVL tỷ lệ
5 tháng Mười một 2026
VERI LVL
coinmill.com
0.020000 0.40
0.050000 1.00
0.100000 2.00
0.200000 3.99
0.500000 9.98
1.000000 19.95
2.000000 39.90
5.000000 99.76
10.000000 199.52
20.000000 399.04
50.000000 997.60
100.000000 1995.19
200.000000 3990.38
500.000000 9975.95
1000.000000 19,951.90
2000.000000 39,903.81
5000.000000 99,759.52
VERI tỷ lệ
19 tháng Mười 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ