The Latvian Lat (LVL) is obsolete. It was replaced with the Euro (EUR) on January 1, 2014.
One EUR is equivalent to 0.702804 LVL.

Euro (EUR) và Veritaseum (VERI) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lats Latvia và Veritaseum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lats Latvia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Veritaseum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Veritaseums hoặc Latvian Lati để chuyển đổi loại tiền tệ.

Latvian mới nhất lúc là tiền tệ Latvia (LV, LVA). The Veritaseum là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LVL có thể được viết Ls. Ký hiệu VERI có thể được viết VERI. Latvian mới nhất lúc được chia thành 100 santims. Tỷ giá hối đoái Latvian mới nhất lúc cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Veritaseum cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Mười 2023 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LVL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VERI có 15 chữ số có nghĩa.


LVL VERI
coinmill.com
0.50 0.025737
1.00 0.051474
2.00 0.102948
5.00 0.257371
10.00 0.514741
20.00 1.029483
50.00 2.573707
100.00 5.147415
200.00 10.294829
500.00 25.737073
1000.00 51.474146
2000.00 102.948293
5000.00 257.370732
10,000.00 514.741464
20,000.00 1029.482928
50,000.00 2573.707319
100,000.00 5147.414638
LVL tỷ lệ
11 tháng Sáu 2026
VERI LVL
coinmill.com
0.020000 0.39
0.050000 0.97
0.100000 1.94
0.200000 3.89
0.500000 9.71
1.000000 19.43
2.000000 38.85
5.000000 97.14
10.000000 194.27
20.000000 388.54
50.000000 971.36
100.000000 1942.72
200.000000 3885.45
500.000000 9713.61
1000.000000 19,427.23
2000.000000 38,854.46
5000.000000 97,136.14
VERI tỷ lệ
19 tháng Mười 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ