The Latvian Lat (LVL) is obsolete. It was replaced with the Euro (EUR) on January 1, 2014.
One EUR is equivalent to 0.702804 LVL.

Euro (EUR) và Veritaseum (VERI) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lats Latvia và Veritaseum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lats Latvia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Veritaseum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Veritaseums hoặc Latvian Lati để chuyển đổi loại tiền tệ.

Latvian mới nhất lúc là tiền tệ Latvia (LV, LVA). The Veritaseum là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LVL có thể được viết Ls. Ký hiệu VERI có thể được viết VERI. Latvian mới nhất lúc được chia thành 100 santims. Tỷ giá hối đoái Latvian mới nhất lúc cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Veritaseum cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Mười 2023 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LVL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VERI có 15 chữ số có nghĩa.


LVL VERI
coinmill.com
0.50 0.025965
1.00 0.051930
2.00 0.103861
5.00 0.259652
10.00 0.519303
20.00 1.038607
50.00 2.596517
100.00 5.193034
200.00 10.386067
500.00 25.965168
1000.00 51.930335
2000.00 103.860670
5000.00 259.651675
10,000.00 519.303351
20,000.00 1038.606702
50,000.00 2596.516754
100,000.00 5193.033509
LVL tỷ lệ
28 tháng Tư 2026
VERI LVL
coinmill.com
0.020000 0.39
0.050000 0.96
0.100000 1.93
0.200000 3.85
0.500000 9.63
1.000000 19.26
2.000000 38.51
5.000000 96.28
10.000000 192.57
20.000000 385.13
50.000000 962.83
100.000000 1925.66
200.000000 3851.31
500.000000 9628.28
1000.000000 19,256.57
2000.000000 38,513.13
5000.000000 96,282.84
VERI tỷ lệ
19 tháng Mười 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ