The Latvian Lat (LVL) is obsolete. It was replaced with the Euro (EUR) on January 1, 2014.
One EUR is equivalent to 0.702804 LVL.

Euro (EUR) và Việt Nam Đồng (VND) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lats Latvia và Việt Nam Đồng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lats Latvia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Việt Nam Đồng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Việt Nam Đồng hoặc Latvian Lati để chuyển đổi loại tiền tệ.

Latvian mới nhất lúc là tiền tệ Latvia (LV, LVA). Đồng Việt Nam là tiền tệ Việt Nam (Việt Nam, VN, VNM). Ký hiệu LVL có thể được viết Ls. Ký hiệu VND có thể được viết D. Latvian mới nhất lúc được chia thành 100 santims. Tỷ giá hối đoái Latvian mới nhất lúc cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Đồng Việt Nam cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LVL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VND có 4 chữ số có nghĩa.


LVL VND
coinmill.com
0.50 21,200
1.00 42,400
2.00 84,800
5.00 212,200
10.00 424,400
20.00 848,800
50.00 2,122,000
100.00 4,243,800
200.00 8,487,800
500.00 21,219,400
1000.00 42,439,000
2000.00 84,877,800
5000.00 212,194,600
10,000.00 424,389,200
20,000.00 848,778,400
50,000.00 2,121,946,000
100,000.00 4,243,892,000
LVL tỷ lệ
17 tháng Chín 2026
VND LVL
coinmill.com
20,000 0.47
50,000 1.18
100,000 2.36
200,000 4.71
500,000 11.78
1,000,000 23.56
2,000,000 47.13
5,000,000 117.82
10,000,000 235.63
20,000,000 471.27
50,000,000 1178.16
100,000,000 2356.33
200,000,000 4712.66
500,000,000 11,781.64
1,000,000,000 23,563.28
2,000,000,000 47,126.55
5,000,000,000 117,816.38
VND tỷ lệ
19 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ