The Latvian Lat (LVL) is obsolete. It was replaced with the Euro (EUR) on January 1, 2014.
One EUR is equivalent to 0.702804 LVL.

Euro (EUR) và Việt Nam Đồng (VND) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lats Latvia và Việt Nam Đồng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 7 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lats Latvia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Việt Nam Đồng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Việt Nam Đồng hoặc Latvian Lati để chuyển đổi loại tiền tệ.

Latvian mới nhất lúc là tiền tệ Latvia (LV, LVA). Đồng Việt Nam là tiền tệ Việt Nam (Việt Nam, VN, VNM). Ký hiệu LVL có thể được viết Ls. Ký hiệu VND có thể được viết D. Latvian mới nhất lúc được chia thành 100 santims. Tỷ giá hối đoái Latvian mới nhất lúc cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Đồng Việt Nam cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LVL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VND có 3 chữ số có nghĩa.


LVL VND
coinmill.com
0.50 20,600
1.00 41,000
2.00 82,000
5.00 205,200
10.00 410,200
20.00 820,600
50.00 2,051,400
100.00 4,102,800
200.00 8,205,600
500.00 20,513,800
1000.00 41,027,600
2000.00 82,055,200
5000.00 205,138,200
10,000.00 410,276,200
20,000.00 820,552,400
50,000.00 2,051,381,200
100,000.00 4,102,762,200
LVL tỷ lệ
5 tháng Mười một 2026
VND LVL
coinmill.com
20,000 0.49
50,000 1.22
100,000 2.44
200,000 4.87
500,000 12.19
1,000,000 24.37
2,000,000 48.75
5,000,000 121.87
10,000,000 243.74
20,000,000 487.48
50,000,000 1218.69
100,000,000 2437.38
200,000,000 4874.76
500,000,000 12,186.91
1,000,000,000 24,373.82
2,000,000,000 48,747.65
5,000,000,000 121,869.11
VND tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ