The Latvian Lat (LVL) is obsolete. It was replaced with the Euro (EUR) on January 1, 2014.
One EUR is equivalent to 0.702804 LVL.

Euro (EUR) và Vertcoin (VTC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lats Latvia và Vertcoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 7 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lats Latvia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Vertcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Vertcoins hoặc Latvian Lati để chuyển đổi loại tiền tệ.

Latvian mới nhất lúc là tiền tệ Latvia (LV, LVA). The Vertcoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LVL có thể được viết Ls. Ký hiệu VTC có thể được viết VTC. Latvian mới nhất lúc được chia thành 100 santims. Tỷ giá hối đoái Latvian mới nhất lúc cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Vertcoin cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Mười hai 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LVL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VTC có 15 chữ số có nghĩa.


LVL VTC
coinmill.com
0.50 0.8748
1.00 1.7497
2.00 3.4993
5.00 8.7483
10.00 17.4966
20.00 34.9933
50.00 87.4832
100.00 174.9665
200.00 349.9329
500.00 874.8324
1000.00 1749.6647
2000.00 3499.3295
5000.00 8748.3237
10,000.00 17,496.6473
20,000.00 34,993.2947
50,000.00 87,483.2367
100,000.00 174,966.4734
LVL tỷ lệ
5 tháng Mười một 2026
VTC LVL
coinmill.com
1.0000 0.57
2.0000 1.14
5.0000 2.86
10.0000 5.72
20.0000 11.43
50.0000 28.58
100.0000 57.15
200.0000 114.31
500.0000 285.77
1000.0000 571.54
2000.0000 1143.08
5000.0000 2857.69
10,000.0000 5715.38
20,000.0000 11,430.76
50,000.0000 28,576.90
100,000.0000 57,153.81
200,000.0000 114,307.61
VTC tỷ lệ
7 tháng Mười hai 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ