The Latvian Lat (LVL) is obsolete. It was replaced with the Euro (EUR) on January 1, 2014.
One EUR is equivalent to 0.702804 LVL.

Euro (EUR) và Vanuatu Vatu (VUV) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lats Latvia và Vanuatu Vatu được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 7 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lats Latvia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Vanuatu Vatu trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Vanuatu Vatu hoặc Latvian Lati để chuyển đổi loại tiền tệ.

Latvian mới nhất lúc là tiền tệ Latvia (LV, LVA). Vatu Vanuatu là tiền tệ Vanuatu (VU, Vụt). Ký hiệu LVL có thể được viết Ls. Ký hiệu VUV có thể được viết VT. Latvian mới nhất lúc được chia thành 100 santims. Vatu Vanuatu được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Latvian mới nhất lúc cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Vatu Vanuatu cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LVL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VUV có 3 chữ số có nghĩa.


LVL VUV
coinmill.com
0.50 99
1.00 198
2.00 395
5.00 988
10.00 1975
20.00 3951
50.00 9877
100.00 19,754
200.00 39,508
500.00 98,770
1000.00 197,540
2000.00 395,081
5000.00 987,702
10,000.00 1,975,404
20,000.00 3,950,808
50,000.00 9,877,020
100,000.00 19,754,040
LVL tỷ lệ
5 tháng Mười một 2026
VUV LVL
coinmill.com
100 0.51
200 1.01
500 2.53
1000 5.06
2000 10.12
5000 25.31
10,000 50.62
20,000 101.25
50,000 253.11
100,000 506.23
200,000 1012.45
500,000 2531.13
1,000,000 5062.26
2,000,000 10,124.51
5,000,000 25,311.28
10,000,000 50,622.56
20,000,000 101,245.11
VUV tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ