The Latvian Lat (LVL) is obsolete. It was replaced with the Euro (EUR) on January 1, 2014.
One EUR is equivalent to 0.702804 LVL.

Euro (EUR) và Vanuatu Vatu (VUV) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lats Latvia và Vanuatu Vatu được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lats Latvia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Vanuatu Vatu trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Vanuatu Vatu hoặc Latvian Lati để chuyển đổi loại tiền tệ.

Latvian mới nhất lúc là tiền tệ Latvia (LV, LVA). Vatu Vanuatu là tiền tệ Vanuatu (VU, Vụt). Ký hiệu LVL có thể được viết Ls. Ký hiệu VUV có thể được viết VT. Latvian mới nhất lúc được chia thành 100 santims. Vatu Vanuatu được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Latvian mới nhất lúc cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Vatu Vanuatu cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi LVL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VUV có 5 chữ số có nghĩa.


LVL VUV
coinmill.com
0.50 95
1.00 189
2.00 379
5.00 947
10.00 1895
20.00 3790
50.00 9474
100.00 18,948
200.00 37,895
500.00 94,739
1000.00 189,477
2000.00 378,955
5000.00 947,387
10,000.00 1,894,774
20,000.00 3,789,549
50,000.00 9,473,871
100,000.00 18,947,743
LVL tỷ lệ
30 tháng Bảy 2026
VUV LVL
coinmill.com
100 0.53
200 1.06
500 2.64
1000 5.28
2000 10.56
5000 26.39
10,000 52.78
20,000 105.55
50,000 263.88
100,000 527.77
200,000 1055.53
500,000 2638.84
1,000,000 5277.67
2,000,000 10,555.35
5,000,000 26,388.37
10,000,000 52,776.73
20,000,000 105,553.47
VUV tỷ lệ
3 tháng Năm 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ