The Latvian Lat (LVL) is obsolete. It was replaced with the Euro (EUR) on January 1, 2014.
One EUR is equivalent to 0.702804 LVL.

Euro (EUR) và WorldCoin (WDC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lats Latvia và WorldCoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lats Latvia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho WorldCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào WorldCoins hoặc Latvian Lati để chuyển đổi loại tiền tệ.

Latvian mới nhất lúc là tiền tệ Latvia (LV, LVA). The WorldCoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LVL có thể được viết Ls. Ký hiệu WDC có thể được viết WDC. Latvian mới nhất lúc được chia thành 100 santims. Tỷ giá hối đoái Latvian mới nhất lúc cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the WorldCoin cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Mười 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LVL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi WDC có 12 chữ số có nghĩa.


LVL WDC
coinmill.com
0.50 3593.969
1.00 7187.939
2.00 14,375.877
5.00 35,939.694
10.00 71,879.387
20.00 143,758.775
50.00 359,396.936
100.00 718,793.873
200.00 1,437,587.746
500.00 3,593,969.365
1000.00 7,187,938.730
2000.00 14,375,877.460
5000.00 35,939,693.649
10,000.00 71,879,387.298
20,000.00 143,758,774.596
50,000.00 359,396,936.490
100,000.00 718,793,872.980
LVL tỷ lệ
23 tháng Hai 2026
WDC LVL
coinmill.com
5000.000 0.70
10,000.000 1.39
20,000.000 2.78
50,000.000 6.96
100,000.000 13.91
200,000.000 27.82
500,000.000 69.56
1,000,000.000 139.12
2,000,000.000 278.24
5,000,000.000 695.61
10,000,000.000 1391.22
20,000,000.000 2782.44
50,000,000.000 6956.10
100,000,000.000 13,912.19
200,000,000.000 27,824.39
500,000,000.000 69,560.97
1,000,000,000.000 139,121.94
WDC tỷ lệ
21 tháng Mười 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ