The Latvian Lat (LVL) is obsolete. It was replaced with the Euro (EUR) on January 1, 2014.
One EUR is equivalent to 0.702804 LVL.

Euro (EUR) và WorldCoin (WDC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lats Latvia và WorldCoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lats Latvia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho WorldCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào WorldCoins hoặc Latvian Lati để chuyển đổi loại tiền tệ.

Latvian mới nhất lúc là tiền tệ Latvia (LV, LVA). The WorldCoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LVL có thể được viết Ls. Ký hiệu WDC có thể được viết WDC. Latvian mới nhất lúc được chia thành 100 santims. Tỷ giá hối đoái Latvian mới nhất lúc cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the WorldCoin cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Mười 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LVL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi WDC có 12 chữ số có nghĩa.


LVL WDC
coinmill.com
0.50 3581.978
1.00 7163.956
2.00 14,327.912
5.00 35,819.780
10.00 71,639.560
20.00 143,279.119
50.00 358,197.798
100.00 716,395.595
200.00 1,432,791.191
500.00 3,581,977.976
1000.00 7,163,955.953
2000.00 14,327,911.906
5000.00 35,819,779.765
10,000.00 71,639,559.530
20,000.00 143,279,119.060
50,000.00 358,197,797.650
100,000.00 716,395,595.300
LVL tỷ lệ
28 tháng Tư 2026
WDC LVL
coinmill.com
5000.000 0.70
10,000.000 1.40
20,000.000 2.79
50,000.000 6.98
100,000.000 13.96
200,000.000 27.92
500,000.000 69.79
1,000,000.000 139.59
2,000,000.000 279.18
5,000,000.000 697.94
10,000,000.000 1395.88
20,000,000.000 2791.75
50,000,000.000 6979.38
100,000,000.000 13,958.77
200,000,000.000 27,917.54
500,000,000.000 69,793.84
1,000,000,000.000 139,587.68
WDC tỷ lệ
21 tháng Mười 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ