The Latvian Lat (LVL) is obsolete. It was replaced with the Euro (EUR) on January 1, 2014.
One EUR is equivalent to 0.702804 LVL.

Euro (EUR) và WorldCoin (WDC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lats Latvia và WorldCoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lats Latvia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho WorldCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào WorldCoins hoặc Latvian Lati để chuyển đổi loại tiền tệ.

Latvian mới nhất lúc là tiền tệ Latvia (LV, LVA). The WorldCoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LVL có thể được viết Ls. Ký hiệu WDC có thể được viết WDC. Latvian mới nhất lúc được chia thành 100 santims. Tỷ giá hối đoái Latvian mới nhất lúc cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the WorldCoin cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Mười 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LVL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi WDC có 12 chữ số có nghĩa.


LVL WDC
coinmill.com
0.50 3530.683
1.00 7061.366
2.00 14,122.732
5.00 35,306.831
10.00 70,613.662
20.00 141,227.325
50.00 353,068.312
100.00 706,136.624
200.00 1,412,273.247
500.00 3,530,683.118
1000.00 7,061,366.237
2000.00 14,122,732.474
5000.00 35,306,831.185
10,000.00 70,613,662.370
20,000.00 141,227,324.740
50,000.00 353,068,311.849
100,000.00 706,136,623.698
LVL tỷ lệ
30 tháng Bảy 2026
WDC LVL
coinmill.com
5000.000 0.71
10,000.000 1.42
20,000.000 2.83
50,000.000 7.08
100,000.000 14.16
200,000.000 28.32
500,000.000 70.81
1,000,000.000 141.62
2,000,000.000 283.23
5,000,000.000 708.08
10,000,000.000 1416.16
20,000,000.000 2832.31
50,000,000.000 7080.78
100,000,000.000 14,161.57
200,000,000.000 28,323.13
500,000,000.000 70,807.83
1,000,000,000.000 141,615.65
WDC tỷ lệ
21 tháng Mười 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ