The Latvian Lat (LVL) is obsolete. It was replaced with the Euro (EUR) on January 1, 2014.
One EUR is equivalent to 0.702804 LVL.

Euro (EUR) và WorldCoin (WDC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lats Latvia và WorldCoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lats Latvia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho WorldCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào WorldCoins hoặc Latvian Lati để chuyển đổi loại tiền tệ.

Latvian mới nhất lúc là tiền tệ Latvia (LV, LVA). The WorldCoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LVL có thể được viết Ls. Ký hiệu WDC có thể được viết WDC. Latvian mới nhất lúc được chia thành 100 santims. Tỷ giá hối đoái Latvian mới nhất lúc cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the WorldCoin cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Mười 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LVL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi WDC có 12 chữ số có nghĩa.


LVL WDC
coinmill.com
0.50 3550.512
1.00 7101.023
2.00 14,202.047
5.00 35,505.116
10.00 71,010.233
20.00 142,020.465
50.00 355,051.163
100.00 710,102.326
200.00 1,420,204.652
500.00 3,550,511.631
1000.00 7,101,023.261
2000.00 14,202,046.522
5000.00 35,505,116.305
10,000.00 71,010,232.610
20,000.00 142,020,465.221
50,000.00 355,051,163.052
100,000.00 710,102,326.104
LVL tỷ lệ
11 tháng Sáu 2026
WDC LVL
coinmill.com
5000.000 0.70
10,000.000 1.41
20,000.000 2.82
50,000.000 7.04
100,000.000 14.08
200,000.000 28.16
500,000.000 70.41
1,000,000.000 140.82
2,000,000.000 281.65
5,000,000.000 704.12
10,000,000.000 1408.25
20,000,000.000 2816.50
50,000,000.000 7041.24
100,000,000.000 14,082.48
200,000,000.000 28,164.95
500,000,000.000 70,412.39
1,000,000,000.000 140,824.77
WDC tỷ lệ
21 tháng Mười 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ