The Latvian Lat (LVL) is obsolete. It was replaced with the Euro (EUR) on January 1, 2014.
One EUR is equivalent to 0.702804 LVL.

Euro (EUR) và CraftCoin (XCC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lats Latvia và CraftCoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lats Latvia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho CraftCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào CraftCoins hoặc Latvian Lati để chuyển đổi loại tiền tệ.

Latvian mới nhất lúc là tiền tệ Latvia (LV, LVA). The CraftCoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LVL có thể được viết Ls. Ký hiệu XCC có thể được viết XCC. Latvian mới nhất lúc được chia thành 100 santims. Tỷ giá hối đoái Latvian mới nhất lúc cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the CraftCoin cập nhật lần cuối vào ngày 27 Tháng Một 2020 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LVL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCC có 12 chữ số có nghĩa.


LVL XCC
coinmill.com
0.50 0.356
1.00 0.712
2.00 1.423
5.00 3.558
10.00 7.116
20.00 14.231
50.00 35.578
100.00 71.156
200.00 142.313
500.00 355.782
1000.00 711.564
2000.00 1423.129
5000.00 3557.822
10,000.00 7115.643
20,000.00 14,231.286
50,000.00 35,578.215
100,000.00 71,156.430
LVL tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
XCC LVL
coinmill.com
0.500 0.70
1.000 1.41
2.000 2.81
5.000 7.03
10.000 14.05
20.000 28.11
50.000 70.27
100.000 140.54
200.000 281.07
500.000 702.68
1000.000 1405.35
2000.000 2810.71
5000.000 7026.77
10,000.000 14,053.54
20,000.000 28,107.09
50,000.000 70,267.72
100,000.000 140,535.44
XCC tỷ lệ
27 Tháng Một 2020

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ