The Latvian Lat (LVL) is obsolete. It was replaced with the Euro (EUR) on January 1, 2014.
One EUR is equivalent to 0.702804 LVL.

Euro (EUR) và Stellar (XLM) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lats Latvia và Stellar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lats Latvia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Stellar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Stellars hoặc Latvian Lati để chuyển đổi loại tiền tệ.

Latvian mới nhất lúc là tiền tệ Latvia (LV, LVA). The Stellar là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LVL có thể được viết Ls. Ký hiệu XLM có thể được viết XLM. Latvian mới nhất lúc được chia thành 100 santims. Tỷ giá hối đoái Latvian mới nhất lúc cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Stellar cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LVL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XLM có 15 chữ số có nghĩa.


LVL XLM
coinmill.com
0.50 7.368
1.00 14.737
2.00 29.474
5.00 73.685
10.00 147.369
20.00 294.739
50.00 736.847
100.00 1473.694
200.00 2947.388
500.00 7368.470
1000.00 14,736.940
2000.00 29,473.880
5000.00 73,684.700
10,000.00 147,369.400
20,000.00 294,738.799
50,000.00 736,846.999
100,000.00 1,473,693.997
LVL tỷ lệ
11 tháng Sáu 2026
XLM LVL
coinmill.com
5.000 0.34
10.000 0.68
20.000 1.36
50.000 3.39
100.000 6.79
200.000 13.57
500.000 33.93
1000.000 67.86
2000.000 135.71
5000.000 339.28
10,000.000 678.57
20,000.000 1357.13
50,000.000 3392.83
100,000.000 6785.67
200,000.000 13,571.34
500,000.000 33,928.35
1,000,000.000 67,856.69
XLM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ