The Latvian Lat (LVL) is obsolete. It was replaced with the Euro (EUR) on January 1, 2014.
One EUR is equivalent to 0.702804 LVL.

Euro (EUR) và Bitmonero (XMR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lats Latvia và Bitmonero được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 7 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lats Latvia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bitmonero trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bitmoneros hoặc Latvian Lati để chuyển đổi loại tiền tệ.

Latvian mới nhất lúc là tiền tệ Latvia (LV, LVA). The Bitmonero là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LVL có thể được viết Ls. Ký hiệu XMR có thể được viết XMR. Latvian mới nhất lúc được chia thành 100 santims. Tỷ giá hối đoái Latvian mới nhất lúc cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Bitmonero cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Mười một 2026 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LVL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XMR có 15 chữ số có nghĩa.


LVL XMR
coinmill.com
0.50 0.0013
1.00 0.0026
2.00 0.0053
5.00 0.0132
10.00 0.0263
20.00 0.0526
50.00 0.1315
100.00 0.2631
200.00 0.5261
500.00 1.3153
1000.00 2.6305
2000.00 5.2611
5000.00 13.1526
10,000.00 26.3053
20,000.00 52.6105
50,000.00 131.5263
100,000.00 263.0525
LVL tỷ lệ
5 tháng Mười một 2026
XMR LVL
coinmill.com
0.0010 0.38
0.0020 0.76
0.0050 1.90
0.0100 3.80
0.0200 7.60
0.0500 19.01
0.1000 38.02
0.2000 76.03
0.5000 190.08
1.0000 380.15
2.0000 760.30
5.0000 1900.76
10.0000 3801.52
20.0000 7603.04
50.0000 19,007.61
100.0000 38,015.22
200.0000 76,030.44
XMR tỷ lệ
7 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ