The Latvian Lat (LVL) is obsolete. It was replaced with the Euro (EUR) on January 1, 2014.
One EUR is equivalent to 0.702804 LVL.

Euro (EUR) và Mintcoin (XMT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lats Latvia và Mintcoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 7 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lats Latvia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mintcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mintcoins hoặc Latvian Lati để chuyển đổi loại tiền tệ.

Latvian mới nhất lúc là tiền tệ Latvia (LV, LVA). The Mintcoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LVL có thể được viết Ls. Ký hiệu XMT có thể được viết XMT. Latvian mới nhất lúc được chia thành 100 santims. Tỷ giá hối đoái Latvian mới nhất lúc cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Mintcoin cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười hai 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LVL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XMT có 15 chữ số có nghĩa.


LVL XMT
coinmill.com
0.50 13,160
1.00 26,330
2.00 52,660
5.00 131,650
10.00 263,300
20.00 526,600
50.00 1,316,490
100.00 2,632,990
200.00 5,265,980
500.00 13,164,950
1000.00 26,329,900
2000.00 52,659,790
5000.00 131,649,490
10,000.00 263,298,970
20,000.00 526,597,940
50,000.00 1,316,494,860
100,000.00 2,632,989,710
LVL tỷ lệ
5 tháng Mười một 2026
XMT LVL
coinmill.com
10,000 0.38
20,000 0.76
50,000 1.90
100,000 3.80
200,000 7.60
500,000 18.99
1,000,000 37.98
2,000,000 75.96
5,000,000 189.90
10,000,000 379.80
20,000,000 759.59
50,000,000 1898.98
100,000,000 3797.96
200,000,000 7595.93
500,000,000 18,989.82
1,000,000,000 37,979.64
2,000,000,000 75,959.28
XMT tỷ lệ
1 tháng Mười hai 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ