The Latvian Lat (LVL) is obsolete. It was replaced with the Euro (EUR) on January 1, 2014.
One EUR is equivalent to 0.702804 LVL.

Euro (EUR) và Counterparty (ZCP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lats Latvia và Counterparty được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lats Latvia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Counterparty trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Counterpartys hoặc Latvian Lati để chuyển đổi loại tiền tệ.

Latvian mới nhất lúc là tiền tệ Latvia (LV, LVA). The Counterparty là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LVL có thể được viết Ls. Ký hiệu ZCP có thể được viết ZCP. Latvian mới nhất lúc được chia thành 100 santims. Tỷ giá hối đoái Latvian mới nhất lúc cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Counterparty cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Hai 2022 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LVL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZCP có 15 chữ số có nghĩa.


LVL ZCP
coinmill.com
0.50 0.0555
1.00 0.1109
2.00 0.2219
5.00 0.5546
10.00 1.1093
20.00 2.2185
50.00 5.5464
100.00 11.0927
200.00 22.1855
500.00 55.4636
1000.00 110.9273
2000.00 221.8546
5000.00 554.6365
10,000.00 1109.2729
20,000.00 2218.5458
50,000.00 5546.3645
100,000.00 11,092.7290
LVL tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
ZCP LVL
coinmill.com
0.0500 0.45
0.1000 0.90
0.2000 1.80
0.5000 4.51
1.0000 9.01
2.0000 18.03
5.0000 45.07
10.0000 90.15
20.0000 180.30
50.0000 450.75
100.0000 901.49
200.0000 1802.98
500.0000 4507.46
1000.0000 9014.91
2000.0000 18,029.83
5000.0000 45,074.57
10,000.0000 90,149.14
ZCP tỷ lệ
28 tháng Hai 2022

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ