The Latvian Lat (LVL) is obsolete. It was replaced with the Euro (EUR) on January 1, 2014.
One EUR is equivalent to 0.702804 LVL.

Euro (EUR) và Counterparty (ZCP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lats Latvia và Counterparty được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lats Latvia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Counterparty trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Counterpartys hoặc Latvian Lati để chuyển đổi loại tiền tệ.

Latvian mới nhất lúc là tiền tệ Latvia (LV, LVA). The Counterparty là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LVL có thể được viết Ls. Ký hiệu ZCP có thể được viết ZCP. Latvian mới nhất lúc được chia thành 100 santims. Tỷ giá hối đoái Latvian mới nhất lúc cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Counterparty cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Hai 2022 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LVL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZCP có 15 chữ số có nghĩa.


LVL ZCP
coinmill.com
0.50 0.0567
1.00 0.1134
2.00 0.2268
5.00 0.5671
10.00 1.1342
20.00 2.2684
50.00 5.6710
100.00 11.3420
200.00 22.6839
500.00 56.7098
1000.00 113.4195
2000.00 226.8391
5000.00 567.0977
10,000.00 1134.1953
20,000.00 2268.3906
50,000.00 5670.9765
100,000.00 11,341.9531
LVL tỷ lệ
11 tháng Sáu 2026
ZCP LVL
coinmill.com
0.0500 0.44
0.1000 0.88
0.2000 1.76
0.5000 4.41
1.0000 8.82
2.0000 17.63
5.0000 44.08
10.0000 88.17
20.0000 176.34
50.0000 440.84
100.0000 881.68
200.0000 1763.36
500.0000 4408.41
1000.0000 8816.82
2000.0000 17,633.65
5000.0000 44,084.12
10,000.0000 88,168.24
ZCP tỷ lệ
28 tháng Hai 2022

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ