The Latvian Lat (LVL) is obsolete. It was replaced with the Euro (EUR) on January 1, 2014.
One EUR is equivalent to 0.702804 LVL.

Euro (EUR) và Counterparty (ZCP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lats Latvia và Counterparty được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lats Latvia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Counterparty trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Counterpartys hoặc Latvian Lati để chuyển đổi loại tiền tệ.

Latvian mới nhất lúc là tiền tệ Latvia (LV, LVA). The Counterparty là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LVL có thể được viết Ls. Ký hiệu ZCP có thể được viết ZCP. Latvian mới nhất lúc được chia thành 100 santims. Tỷ giá hối đoái Latvian mới nhất lúc cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Counterparty cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Hai 2022 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LVL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZCP có 15 chữ số có nghĩa.


LVL ZCP
coinmill.com
0.50 0.0562
1.00 0.1125
2.00 0.2250
5.00 0.5624
10.00 1.1248
20.00 2.2496
50.00 5.6239
100.00 11.2478
200.00 22.4957
500.00 56.2392
1000.00 112.4784
2000.00 224.9567
5000.00 562.3918
10,000.00 1124.7835
20,000.00 2249.5670
50,000.00 5623.9176
100,000.00 11,247.8352
LVL tỷ lệ
17 tháng Chín 2026
ZCP LVL
coinmill.com
0.0500 0.44
0.1000 0.89
0.2000 1.78
0.5000 4.45
1.0000 8.89
2.0000 17.78
5.0000 44.45
10.0000 88.91
20.0000 177.81
50.0000 444.53
100.0000 889.06
200.0000 1778.12
500.0000 4445.30
1000.0000 8890.60
2000.0000 17,781.20
5000.0000 44,453.00
10,000.0000 88,906.00
ZCP tỷ lệ
28 tháng Hai 2022

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ