The Latvian Lat (LVL) is obsolete. It was replaced with the Euro (EUR) on January 1, 2014.
One EUR is equivalent to 0.702804 LVL.

Euro (EUR) và Counterparty (ZCP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lats Latvia và Counterparty được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lats Latvia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Counterparty trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Counterpartys hoặc Latvian Lati để chuyển đổi loại tiền tệ.

Latvian mới nhất lúc là tiền tệ Latvia (LV, LVA). The Counterparty là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LVL có thể được viết Ls. Ký hiệu ZCP có thể được viết ZCP. Latvian mới nhất lúc được chia thành 100 santims. Tỷ giá hối đoái Latvian mới nhất lúc cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Counterparty cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Hai 2022 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LVL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZCP có 15 chữ số có nghĩa.


LVL ZCP
coinmill.com
0.50 0.0564
1.00 0.1128
2.00 0.2256
5.00 0.5639
10.00 1.1279
20.00 2.2557
50.00 5.6393
100.00 11.2786
200.00 22.5572
500.00 56.3931
1000.00 112.7861
2000.00 225.5722
5000.00 563.9306
10,000.00 1127.8612
20,000.00 2255.7224
50,000.00 5639.3059
100,000.00 11,278.6118
LVL tỷ lệ
30 tháng Bảy 2026
ZCP LVL
coinmill.com
0.0500 0.44
0.1000 0.89
0.2000 1.77
0.5000 4.43
1.0000 8.87
2.0000 17.73
5.0000 44.33
10.0000 88.66
20.0000 177.33
50.0000 443.32
100.0000 886.63
200.0000 1773.27
500.0000 4433.17
1000.0000 8866.34
2000.0000 17,732.68
5000.0000 44,331.70
10,000.0000 88,663.39
ZCP tỷ lệ
28 tháng Hai 2022

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ