Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Libyan Dinar và Ma-rốc Điaham được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ma-rốc Điaham trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Moroccan dirham hoặc Libya dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Điaham Marốc là tiền tệ Ma-rốc (MA, MAR). Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Ký hiệu MAD có thể được viết DH. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Điaham Marốc được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Điaham Marốc cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LYD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MAD có 3 chữ số có nghĩa.


LYD MAD
coinmill.com
5.000 7.4
10.000 15.0
20.000 29.8
50.000 74.8
100.000 149.4
200.000 299.0
500.000 747.4
1000.000 1494.8
2000.000 2989.6
5000.000 7474.0
10,000.000 14,948.0
20,000.000 29,896.2
50,000.000 74,740.2
100,000.000 149,480.6
200,000.000 298,961.0
500,000.000 747,402.6
1,000,000.000 1,494,805.2
LYD tỷ lệ
19 tháng Chín 2026
MAD LYD
coinmill.com
5.0 3.345
10.0 6.690
20.0 13.380
50.0 33.449
100.0 66.898
200.0 133.797
500.0 334.492
1000.0 668.983
2000.0 1337.967
5000.0 3344.917
10,000.0 6689.835
20,000.0 13,379.670
50,000.0 33,449.175
100,000.0 66,898.349
200,000.0 133,796.699
500,000.0 334,491.746
1,000,000.0 668,983.493
MAD tỷ lệ
19 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ