Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Libyan Dinar và MaxCoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Mười hai 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho MaxCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào MaxCoins hoặc Libya dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). The MaxCoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Ký hiệu MAX có thể được viết MAX. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười hai 2021 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the MaxCoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LYD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MAX có 12 chữ số có nghĩa.


LYD MAX
coinmill.com
5.000 393.308
10.000 786.616
20.000 1573.233
50.000 3933.082
100.000 7866.164
200.000 15,732.329
500.000 39,330.822
1000.000 78,661.644
2000.000 157,323.289
5000.000 393,308.222
10,000.000 786,616.444
20,000.000 1,573,232.889
50,000.000 3,933,082.222
100,000.000 7,866,164.444
200,000.000 15,732,328.889
500,000.000 39,330,822.222
1,000,000.000 78,661,644.445
LYD tỷ lệ
1 tháng Mười hai 2021
MAX LYD
coinmill.com
200.000 2.543
500.000 6.356
1000.000 12.713
2000.000 25.425
5000.000 63.563
10,000.000 127.127
20,000.000 254.254
50,000.000 635.634
100,000.000 1271.268
200,000.000 2542.535
500,000.000 6356.338
1,000,000.000 12,712.676
2,000,000.000 25,425.352
5,000,000.000 63,563.380
10,000,000.000 127,126.760
20,000,000.000 254,253.520
50,000,000.000 635,633.800
MAX tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ