Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Libyan Dinar và Moldovan Leu được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 6 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Moldovan Leu trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Moldova Lei hoặc Libya dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Leu Moldova là tiền tệ Moldova (Cộng hòa Moldova, MD, MDA). Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 6 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Leu Moldova cập nhật lần cuối vào ngày 6 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LYD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MDL có 5 chữ số có nghĩa.


LYD MDL
coinmill.com
0.100 0.04
0.200 0.07
0.500 0.18
1.000 0.37
2.000 0.73
5.000 1.83
10.000 3.66
20.000 7.33
50.000 18.32
100.000 36.65
200.000 73.30
500.000 183.24
1000.000 366.49
2000.000 732.97
5000.000 1832.43
10,000.000 3664.86
20,000.000 7329.72
LYD tỷ lệ
6 tháng Tám 2026
MDL LYD
coinmill.com
0.05 0.136
0.10 0.273
0.20 0.546
0.50 1.364
1.00 2.729
2.00 5.457
5.00 13.643
10.00 27.286
20.00 54.572
50.00 136.431
100.00 272.862
200.00 545.723
500.00 1364.308
1000.00 2728.617
2000.00 5457.233
5000.00 13,643.084
10,000.00 27,286.167
MDL tỷ lệ
6 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ