Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Libyan Dinar và Megacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Megacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Megacoins hoặc Libya dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). The Megacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Ký hiệu MEC có thể được viết MEC. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Megacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LYD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MEC có 12 chữ số có nghĩa.


LYD MEC
coinmill.com
5.000 535.8782
10.000 1071.7564
20.000 2143.5129
50.000 5358.7821
100.000 10,717.5643
200.000 21,435.1285
500.000 53,587.8213
1000.000 107,175.6426
2000.000 214,351.2851
5000.000 535,878.2129
10,000.000 1,071,756.4257
20,000.000 2,143,512.8514
50,000.000 5,358,782.1285
100,000.000 10,717,564.2571
200,000.000 21,435,128.5141
500,000.000 53,587,821.2853
1,000,000.000 107,175,642.5707
LYD tỷ lệ
25 tháng Mười 2026
MEC LYD
coinmill.com
500.0000 4.665
1000.0000 9.330
2000.0000 18.661
5000.0000 46.652
10,000.0000 93.305
20,000.0000 186.610
50,000.0000 466.524
100,000.0000 933.048
200,000.0000 1866.096
500,000.0000 4665.239
1,000,000.0000 9330.478
2,000,000.0000 18,660.956
5,000,000.0000 46,652.391
10,000,000.0000 93,304.782
20,000,000.0000 186,609.565
50,000,000.0000 466,523.912
100,000,000.0000 933,047.823
MEC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ