Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Libyan Dinar và Megacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Megacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Megacoins hoặc Libya dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). The Megacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Ký hiệu MEC có thể được viết MEC. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Megacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LYD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MEC có 12 chữ số có nghĩa.


LYD MEC
coinmill.com
0.100 435.0361
0.200 870.0722
0.500 2175.1805
1.000 4350.3610
2.000 8700.7220
5.000 21,751.8050
10.000 43,503.6100
20.000 87,007.2201
50.000 217,518.0502
100.000 435,036.1004
200.000 870,072.2008
500.000 2,175,180.5021
1000.000 4,350,361.0042
2000.000 8,700,722.0084
5000.000 21,751,805.0211
10,000.000 43,503,610.0422
20,000.000 87,007,220.0845
LYD tỷ lệ
18 tháng Tám 2026
MEC LYD
coinmill.com
500.0000 0.115
1000.0000 0.230
2000.0000 0.460
5000.0000 1.149
10,000.0000 2.299
20,000.0000 4.597
50,000.0000 11.493
100,000.0000 22.987
200,000.0000 45.973
500,000.0000 114.933
1,000,000.0000 229.866
2,000,000.0000 459.732
5,000,000.0000 1149.330
10,000,000.0000 2298.660
20,000,000.0000 4597.320
50,000,000.0000 11,493.299
100,000,000.0000 22,986.598
MEC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ