Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Libyan Dinar và Megacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Megacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Megacoins hoặc Libya dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). The Megacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Ký hiệu MEC có thể được viết MEC. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 25 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Megacoin cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Bảy 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LYD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MEC có 1 chữ số có nghĩa.


LYD MEC
coinmill.com
1.000 64.6864
2.000 129.3728
5.000 323.4319
10.000 646.8637
20.000 1293.7275
50.000 3234.3187
100.000 6468.6375
200.000 12,937.2750
500.000 32,343.1875
1000.000 64,686.3750
2000.000 129,372.7500
5000.000 323,431.8750
10,000.000 646,863.7500
20,000.000 1,293,727.5000
50,000.000 3,234,318.7500
100,000.000 6,468,637.5000
200,000.000 12,937,275.0000
LYD tỷ lệ
25 Tháng Một 2019
MEC LYD
coinmill.com
50.0000 0.773
100.0000 1.546
200.0000 3.092
500.0000 7.730
1000.0000 15.459
2000.0000 30.918
5000.0000 77.296
10,000.0000 154.592
20,000.0000 309.184
50,000.0000 772.960
100,000.0000 1545.921
200,000.0000 3091.841
500,000.0000 7729.603
1,000,000.0000 15,459.206
2,000,000.0000 30,918.412
5,000,000.0000 77,296.030
10,000,000.0000 154,592.061
MEC tỷ lệ
16 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ