Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Libyan Dinar và Malagasy Ariary được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Malagasy Ariary trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malagasy Ariary hoặc Libya dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LYD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MGA có 4 chữ số có nghĩa.


LYD MGA
coinmill.com
5.000 3486
10.000 6972
20.000 13,943
50.000 34,858
100.000 69,715
200.000 139,431
500.000 348,577
1000.000 697,153
2000.000 1,394,306
5000.000 3,485,766
10,000.000 6,971,532
20,000.000 13,943,065
50,000.000 34,857,662
100,000.000 69,715,324
200,000.000 139,430,648
500,000.000 348,576,620
1,000,000.000 697,153,240
LYD tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
MGA LYD
coinmill.com
5000 7.172
10,000 14.344
20,000 28.688
50,000 71.720
100,000 143.440
200,000 286.881
500,000 717.202
1,000,000 1434.405
2,000,000 2868.810
5,000,000 7172.024
10,000,000 14,344.049
20,000,000 28,688.097
50,000,000 71,720.243
100,000,000 143,440.487
200,000,000 286,880.973
500,000,000 717,202.433
1,000,000,000 1,434,404.865
MGA tỷ lệ
1 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ