Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Libyan Dinar và Macedonia Denar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Macedonia Denar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Macedonia Denars hoặc Libya dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Denar Macedonia là tiền tệ Macedonia (Cộng hòa Nam Tư cũ, MK, MKD). Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Ký hiệu MKD có thể được viết MKD. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Denar Macedonia được chia thành 100 deni. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Denar Macedonia cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LYD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MKD có 3 chữ số có nghĩa.


LYD MKD
coinmill.com
5.000 43.0
10.000 86.0
20.000 172.0
50.000 429.5
100.000 859.0
200.000 1718.0
500.000 4295.0
1000.000 8589.5
2000.000 17,179.0
5000.000 42,948.0
10,000.000 85,895.5
20,000.000 171,791.0
50,000.000 429,477.5
100,000.000 858,955.0
200,000.000 1,717,910.5
500,000.000 4,294,776.0
1,000,000.000 8,589,552.0
LYD tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
MKD LYD
coinmill.com
50.0 5.821
100.0 11.642
200.0 23.284
500.0 58.210
1000.0 116.421
2000.0 232.841
5000.0 582.103
10,000.0 1164.205
20,000.0 2328.410
50,000.0 5821.025
100,000.0 11,642.050
200,000.0 23,284.101
500,000.0 58,210.252
1,000,000.0 116,420.504
2,000,000.0 232,841.008
5,000,000.0 582,102.520
10,000,000.0 1,164,205.039
MKD tỷ lệ
1 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ