Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Libyan Dinar và Maker được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Maker trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Makers hoặc Libya dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). The Maker là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Ký hiệu MKR có thể được viết MKR. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Maker cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LYD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MKR có 15 chữ số có nghĩa.


LYD MKR
coinmill.com
5.000 0.0003676
10.000 0.0007352
20.000 0.0014703
50.000 0.0036758
100.000 0.0073517
200.000 0.0147034
500.000 0.0367585
1000.000 0.0735169
2000.000 0.1470339
5000.000 0.3675847
10,000.000 0.7351695
20,000.000 1.4703389
50,000.000 3.6758473
100,000.000 7.3516947
200,000.000 14.7033894
500,000.000 36.7584734
1,000,000.000 73.5169468
LYD tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
MKR LYD
coinmill.com
0.0002000 2.720
0.0005000 6.801
0.0010000 13.602
0.0020000 27.205
0.0050000 68.012
0.0100000 136.023
0.0200000 272.046
0.0500000 680.115
0.1000000 1360.231
0.2000000 2720.461
0.5000000 6801.153
1.0000000 13,602.306
2.0000000 27,204.612
5.0000000 68,011.530
10.0000000 136,023.059
20.0000000 272,046.118
50.0000000 680,115.296
MKR tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ