Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Libyan Dinar và Kyat Myanmar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Kyat Myanmar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Myanmar Kyats hoặc Libya dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Kyat Myanma là tiền tệ Myanmar (Miến Điện, MM, MMR). Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Ký hiệu MMK có thể được viết K. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Kyat Myanma được chia thành 100 pyas. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Kyat Myanma cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LYD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MMK có 2 chữ số có nghĩa.


LYD MMK
coinmill.com
5.000 1650
10.000 3300
20.000 6550
50.000 16,400
100.000 32,750
200.000 65,550
500.000 163,850
1000.000 327,700
2000.000 655,450
5000.000 1,638,550
10,000.000 3,277,150
20,000.000 6,554,300
50,000.000 16,385,700
100,000.000 32,771,450
200,000.000 65,542,850
500,000.000 163,857,150
1,000,000.000 327,714,300
LYD tỷ lệ
28 tháng Mười 2026
MMK LYD
coinmill.com
2000 6.103
5000 15.257
10,000 30.514
20,000 61.029
50,000 152.572
100,000 305.144
200,000 610.288
500,000 1525.719
1,000,000 3051.439
2,000,000 6102.877
5,000,000 15,257.193
10,000,000 30,514.385
20,000,000 61,028.771
50,000,000 152,571.927
100,000,000 305,143.854
200,000,000 610,287.707
500,000,000 1,525,719.268
MMK tỷ lệ
28 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ