Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Libyan Dinar và Kyat Myanmar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Kyat Myanmar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Myanmar Kyats hoặc Libya dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Kyat Myanma là tiền tệ Myanmar (Miến Điện, MM, MMR). Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Ký hiệu MMK có thể được viết K. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Kyat Myanma được chia thành 100 pyas. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Kyat Myanma cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LYD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MMK có 5 chữ số có nghĩa.


LYD MMK
coinmill.com
0.100 0
0.200 0
0.500 0
1.000 0
2.000 0
5.000 0
10.000 0
20.000 0
50.000 0
100.000 0
200.000 0
500.000 0
1000.000 0
2000.000 0
5000.000 0
10,000.000 50
20,000.000 50
LYD tỷ lệ
18 tháng Tám 2026
MMK LYD
coinmill.com
0 0.167
0 0.334
0 0.667
0 1.668
0 3.336
0 6.673
0 16.681
0 33.363
0 66.725
0 166.813
0 333.626
0 667.253
0 1668.132
0 3336.264
0 6672.527
50 16,681.318
100 33,362.636
MMK tỷ lệ
17 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ