Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Libyan Dinar và Mincoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mincoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mincoins hoặc Libya dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). The Mincoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Ký hiệu MNC có thể được viết MNC. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Mincoin cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Sáu 2020 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LYD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNC có 12 chữ số có nghĩa.


LYD MNC
coinmill.com
0.100 53.975
0.200 107.951
0.500 269.876
1.000 539.753
2.000 1079.505
5.000 2698.764
10.000 5397.527
20.000 10,795.055
50.000 26,987.637
100.000 53,975.274
200.000 107,950.548
500.000 269,876.369
1000.000 539,752.738
2000.000 1,079,505.477
5000.000 2,698,763.692
10,000.000 5,397,527.383
20,000.000 10,795,054.767
LYD tỷ lệ
17 tháng Tám 2026
MNC LYD
coinmill.com
50.000 0.093
100.000 0.185
200.000 0.371
500.000 0.926
1000.000 1.853
2000.000 3.705
5000.000 9.264
10,000.000 18.527
20,000.000 37.054
50,000.000 92.635
100,000.000 185.270
200,000.000 370.540
500,000.000 926.350
1,000,000.000 1852.700
2,000,000.000 3705.400
5,000,000.000 9263.501
10,000,000.000 18,527.002
MNC tỷ lệ
1 tháng Sáu 2020

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ