Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Libyan Dinar và Mauritania Ouguiya được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mauritania Ouguiya trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mauritania Ouguiyas hoặc Libya dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Ouguiya Mauritania là tiền tệ Mauritania (MR, Tàu điện ngầm). Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Ký hiệu MRO có thể được viết UM. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Ouguiya Mauritania được chia thành 5 khoums. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ouguiya Mauritania cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LYD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MRO có 3 chữ số có nghĩa.


LYD MRO
coinmill.com
5.000 272.2
10.000 544.6
20.000 1089.0
50.000 2722.8
100.000 5445.4
200.000 10,891.0
500.000 27,227.4
1000.000 54,455.0
2000.000 108,910.0
5000.000 272,274.8
10,000.000 544,549.8
20,000.000 1,089,099.6
50,000.000 2,722,748.8
100,000.000 5,445,497.6
200,000.000 10,890,995.2
500,000.000 27,227,488.2
1,000,000.000 54,454,976.4
LYD tỷ lệ
21 tháng Mười 2026
MRO LYD
coinmill.com
200.0 3.673
500.0 9.182
1000.0 18.364
2000.0 36.728
5000.0 91.819
10,000.0 183.638
20,000.0 367.276
50,000.0 918.190
100,000.0 1836.379
200,000.0 3672.759
500,000.0 9181.897
1,000,000.0 18,363.795
2,000,000.0 36,727.589
5,000,000.0 91,818.973
10,000,000.0 183,637.946
20,000,000.0 367,275.892
50,000,000.0 918,189.730
MRO tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ