Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Libyan Dinar và Mauritania Ouguiya được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mauritania Ouguiya trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mauritania Ouguiyas hoặc Libya dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Ouguiya Mauritania là tiền tệ Mauritania (MR, Tàu điện ngầm). Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Ký hiệu MRO có thể được viết UM. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Ouguiya Mauritania được chia thành 5 khoums. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ouguiya Mauritania cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LYD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MRO có 3 chữ số có nghĩa.


LYD MRO
coinmill.com
0.100 220.8
0.200 441.4
0.500 1103.6
1.000 2207.0
2.000 4414.2
5.000 11,035.4
10.000 22,070.6
20.000 44,141.2
50.000 110,353.0
100.000 220,706.2
200.000 441,412.4
500.000 1,103,530.8
1000.000 2,207,061.6
2000.000 4,414,123.2
5000.000 11,035,308.0
10,000.000 22,070,616.2
20,000.000 44,141,232.2
LYD tỷ lệ
17 tháng Tám 2026
MRO LYD
coinmill.com
200.0 0.091
500.0 0.227
1000.0 0.453
2000.0 0.906
5000.0 2.265
10,000.0 4.531
20,000.0 9.062
50,000.0 22.655
100,000.0 45.309
200,000.0 90.618
500,000.0 226.546
1,000,000.0 453.091
2,000,000.0 906.182
5,000,000.0 2265.456
10,000,000.0 4530.911
20,000,000.0 9061.822
50,000,000.0 22,654.556
MRO tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ