Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Libyan Dinar và Mauritian Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mauritian Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mauritian Rupees hoặc Libya dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LYD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa.


LYD MUR
coinmill.com
5.000 37.99
10.000 75.98
20.000 151.96
50.000 379.90
100.000 759.79
200.000 1519.58
500.000 3798.96
1000.000 7597.91
2000.000 15,195.82
5000.000 37,989.56
10,000.000 75,979.11
20,000.000 151,958.23
50,000.000 379,895.57
100,000.000 759,791.14
200,000.000 1,519,582.28
500,000.000 3,798,955.70
1,000,000.000 7,597,911.40
LYD tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
MUR LYD
coinmill.com
50.00 6.581
100.00 13.162
200.00 26.323
500.00 65.808
1000.00 131.615
2000.00 263.230
5000.00 658.076
10,000.00 1316.151
20,000.00 2632.302
50,000.00 6580.756
100,000.00 13,161.512
200,000.00 26,323.023
500,000.00 65,807.559
1,000,000.00 131,615.117
2,000,000.00 263,230.235
5,000,000.00 658,075.586
10,000,000.00 1,316,151.173
MUR tỷ lệ
1 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ