Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Libyan Dinar và Mauritian Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mauritian Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mauritian Rupees hoặc Libya dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LYD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa.


LYD MUR
coinmill.com
5.000 49.49
10.000 98.97
20.000 197.94
50.000 494.85
100.000 989.71
200.000 1979.42
500.000 4948.54
1000.000 9897.09
2000.000 19,794.18
5000.000 49,485.44
10,000.000 98,970.88
20,000.000 197,941.75
50,000.000 494,854.38
100,000.000 989,708.75
200,000.000 1,979,417.51
500,000.000 4,948,543.76
1,000,000.000 9,897,087.53
LYD tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
MUR LYD
coinmill.com
50.00 5.052
100.00 10.104
200.00 20.208
500.00 50.520
1000.00 101.040
2000.00 202.080
5000.00 505.199
10,000.00 1010.398
20,000.00 2020.797
50,000.00 5051.991
100,000.00 10,103.983
200,000.00 20,207.965
500,000.00 50,519.913
1,000,000.00 101,039.826
2,000,000.00 202,079.652
5,000,000.00 505,199.129
10,000,000.00 1,010,398.258
MUR tỷ lệ
3 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ