Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Libyan Dinar và Mauritian Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mauritian Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mauritian Rupees hoặc Libya dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LYD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa.


LYD MUR
coinmill.com
0.100 30.09
0.200 60.17
0.500 150.43
1.000 300.86
2.000 601.72
5.000 1504.29
10.000 3008.59
20.000 6017.17
50.000 15,042.94
100.000 30,085.87
200.000 60,171.74
500.000 150,429.36
1000.000 300,858.71
2000.000 601,717.42
5000.000 1,504,293.56
10,000.000 3,008,587.12
20,000.000 6,017,174.24
LYD tỷ lệ
4 tháng Tám 2026
MUR LYD
coinmill.com
50.00 0.166
100.00 0.332
200.00 0.665
500.00 1.662
1000.00 3.324
2000.00 6.648
5000.00 16.619
10,000.00 33.238
20,000.00 66.476
50,000.00 166.191
100,000.00 332.382
200,000.00 664.764
500,000.00 1661.910
1,000,000.00 3323.819
2,000,000.00 6647.639
5,000,000.00 16,619.097
10,000,000.00 33,238.193
MUR tỷ lệ
4 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ