Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Libyan Dinar và Mauritian Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mauritian Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mauritian Rupees hoặc Libya dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LYD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa.


LYD MUR
coinmill.com
5.000 49.54
10.000 99.07
20.000 198.15
50.000 495.37
100.000 990.74
200.000 1981.49
500.000 4953.72
1000.000 9907.45
2000.000 19,814.89
5000.000 49,537.23
10,000.000 99,074.47
20,000.000 198,148.94
50,000.000 495,372.34
100,000.000 990,744.68
200,000.000 1,981,489.35
500,000.000 4,953,723.38
1,000,000.000 9,907,446.76
LYD tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
MUR LYD
coinmill.com
50.00 5.047
100.00 10.093
200.00 20.187
500.00 50.467
1000.00 100.934
2000.00 201.868
5000.00 504.671
10,000.00 1009.342
20,000.00 2018.684
50,000.00 5046.709
100,000.00 10,093.418
200,000.00 20,186.836
500,000.00 50,467.089
1,000,000.00 100,934.179
2,000,000.00 201,868.357
5,000,000.00 504,670.893
10,000,000.00 1,009,341.785
MUR tỷ lệ
19 tháng Ba 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ