Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Libyan Dinar và Mauritian Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mauritian Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mauritian Rupees hoặc Libya dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LYD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa.


LYD MUR
coinmill.com
5.000 50.76
10.000 101.51
20.000 203.03
50.000 507.57
100.000 1015.14
200.000 2030.29
500.000 5075.72
1000.000 10,151.45
2000.000 20,302.89
5000.000 50,757.23
10,000.000 101,514.46
20,000.000 203,028.92
50,000.000 507,572.31
100,000.000 1,015,144.62
200,000.000 2,030,289.24
500,000.000 5,075,723.11
1,000,000.000 10,151,446.21
LYD tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
MUR LYD
coinmill.com
50.00 4.925
100.00 9.851
200.00 19.702
500.00 49.254
1000.00 98.508
2000.00 197.016
5000.00 492.541
10,000.00 985.081
20,000.00 1970.163
50,000.00 4925.407
100,000.00 9850.813
200,000.00 19,701.626
500,000.00 49,254.066
1,000,000.00 98,508.132
2,000,000.00 197,016.263
5,000,000.00 492,540.658
10,000,000.00 985,081.316
MUR tỷ lệ
4 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ