Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Libyan Dinar và Maldives Rufiyaa được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười hai 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Maldives Rufiyaa trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Maldives Rufiyaa hoặc Libya dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Rufiyaa Maldives là tiền tệ Maldives (MV, MDV). Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Ký hiệu MVR có thể được viết Rf. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Rufiyaa Maldives được chia thành 100 lari. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười hai 2021 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rufiyaa Maldives cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười hai 2021 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi LYD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MVR có 4 chữ số có nghĩa.


LYD MVR
coinmill.com
5.000 16.99
10.000 33.97
20.000 67.94
50.000 169.86
100.000 339.72
200.000 679.44
500.000 1698.61
1000.000 3397.21
2000.000 6794.43
5000.000 16,986.06
10,000.000 33,972.13
20,000.000 67,944.25
50,000.000 169,860.63
100,000.000 339,721.25
200,000.000 679,442.51
500,000.000 1,698,606.27
1,000,000.000 3,397,212.54
LYD tỷ lệ
3 tháng Mười hai 2021
MVR LYD
coinmill.com
10.00 2.944
20.00 5.887
50.00 14.718
100.00 29.436
200.00 58.872
500.00 147.179
1000.00 294.359
2000.00 588.718
5000.00 1471.795
10,000.00 2943.590
20,000.00 5887.179
50,000.00 14,717.949
100,000.00 29,435.897
200,000.00 58,871.795
500,000.00 147,179.487
1,000,000.00 294,358.974
2,000,000.00 588,717.949
MVR tỷ lệ
3 tháng Mười hai 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ