Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Libyan Dinar và Maldives Rufiyaa được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Maldives Rufiyaa trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Maldives Rufiyaa hoặc Libya dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Rufiyaa Maldives là tiền tệ Maldives (MV, MDV). Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Ký hiệu MVR có thể được viết Rf. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Rufiyaa Maldives được chia thành 100 lari. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rufiyaa Maldives cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LYD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MVR có 4 chữ số có nghĩa.


LYD MVR
coinmill.com
5.000 12.04
10.000 24.09
20.000 48.17
50.000 120.43
100.000 240.86
200.000 481.72
500.000 1204.29
1000.000 2408.58
2000.000 4817.15
5000.000 12,042.88
10,000.000 24,085.75
20,000.000 48,171.50
50,000.000 120,428.75
100,000.000 240,857.50
200,000.000 481,715.01
500,000.000 1,204,287.52
1,000,000.000 2,408,575.03
LYD tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026
MVR LYD
coinmill.com
10.00 4.152
20.00 8.304
50.00 20.759
100.00 41.518
200.00 83.037
500.00 207.592
1000.00 415.183
2000.00 830.366
5000.00 2075.916
10,000.00 4151.832
20,000.00 8303.665
50,000.00 20,759.162
100,000.00 41,518.325
200,000.00 83,036.649
500,000.00 207,591.623
1,000,000.00 415,183.246
2,000,000.00 830,366.492
MVR tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ