Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Libyan Dinar và New Mozambique Metical được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Mozambique Meticais hoặc Libya dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LYD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa.


LYD MZN
coinmill.com
5.000 50
10.000 100
20.000 199
50.000 498
100.000 997
200.000 1993
500.000 4983
1000.000 9965
2000.000 19,931
5000.000 49,827
10,000.000 99,654
20,000.000 199,307
50,000.000 498,268
100,000.000 996,537
200,000.000 1,993,074
500,000.000 4,982,684
1,000,000.000 9,965,368
LYD tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
MZN LYD
coinmill.com
50 5.017
100 10.035
200 20.070
500 50.174
1000 100.348
2000 200.695
5000 501.738
10,000 1003.475
20,000 2006.950
50,000 5017.376
100,000 10,034.752
200,000 20,069.505
500,000 50,173.762
1,000,000 100,347.524
2,000,000 200,695.048
5,000,000 501,737.619
10,000,000 1,003,475.239
MZN tỷ lệ
1 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ