Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Libyan Dinar và Nano được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Mười hai 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nano trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nanos hoặc Libya dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). The Nano là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Ký hiệu NANO có thể được viết NANO. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười hai 2021 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Nano cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười một 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LYD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NANO có 15 chữ số có nghĩa.


LYD NANO
coinmill.com
5.000 0.22188
10.000 0.44377
20.000 0.88754
50.000 2.21884
100.000 4.43768
200.000 8.87537
500.000 22.18842
1000.000 44.37685
2000.000 88.75370
5000.000 221.88425
10,000.000 443.76849
20,000.000 887.53699
50,000.000 2218.84247
100,000.000 4437.68495
200,000.000 8875.36989
500,000.000 22,188.42473
1,000,000.000 44,376.84947
LYD tỷ lệ
2 tháng Mười hai 2021
NANO LYD
coinmill.com
0.20000 4.507
0.50000 11.267
1.00000 22.534
2.00000 45.069
5.00000 112.671
10.00000 225.343
20.00000 450.685
50.00000 1126.714
100.00000 2253.427
200.00000 4506.854
500.00000 11,267.136
1000.00000 22,534.272
2000.00000 45,068.544
5000.00000 112,671.360
10,000.00000 225,342.721
20,000.00000 450,685.442
50,000.00000 1,126,713.604
NANO tỷ lệ
29 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ