Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Libyan Dinar và Nas được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nas trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nas hoặc Libya dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). The Nas là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Ký hiệu NAS có thể được viết NAS. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 25 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Nas cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Bảy 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LYD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NAS có 12 chữ số có nghĩa.


LYD NAS
coinmill.com
1.000 1
2.000 2
5.000 4
10.000 8
20.000 16
50.000 39
100.000 79
200.000 157
500.000 393
1000.000 785
2000.000 1570
5000.000 3925
10,000.000 7851
20,000.000 15,701
50,000.000 39,253
100,000.000 78,506
200,000.000 157,012
LYD tỷ lệ
25 Tháng Một 2019
NAS LYD
coinmill.com
1 1.274
2 2.548
5 6.369
10 12.738
20 25.476
50 63.689
100 127.379
200 254.757
500 636.893
1000 1273.785
2000 2547.570
5000 6368.926
10,000 12,737.852
20,000 25,475.704
50,000 63,689.260
100,000 127,378.519
200,000 254,757.039
NAS tỷ lệ
20 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ