Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Libyan Dinar và Nas được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nas trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nas hoặc Libya dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). The Nas là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Ký hiệu NAS có thể được viết NAS. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Nas cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Tám 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LYD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NAS có 14 chữ số có nghĩa.


LYD NAS
coinmill.com
5.000 1
10.000 3
20.000 5
50.000 13
100.000 25
200.000 50
500.000 126
1000.000 252
2000.000 504
5000.000 1260
10,000.000 2521
20,000.000 5042
50,000.000 12,605
100,000.000 25,209
200,000.000 50,418
500,000.000 126,046
1,000,000.000 252,092
LYD tỷ lệ
29 tháng Mười 2026
NAS LYD
coinmill.com
1 3.967
2 7.934
5 19.834
10 39.668
20 79.336
50 198.340
100 396.680
200 793.360
500 1983.400
1000 3966.801
2000 7933.601
5000 19,834.004
10,000 39,668.007
20,000 79,336.015
50,000 198,340.037
100,000 396,680.075
200,000 793,360.150
NAS tỷ lệ
21 tháng Tám 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ